auto-imposition

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đánh thuế công sở: Hành động của một cơ quan, tổ chức hoặc chính quyền tự áp đặt một loại thuế hoặc nghĩa vụ tài chính lên chính mình hoặc lên các hoạt động của mình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'auto-imposition de cette taxe par la municipalité a été controversée. (Việc tự đánh thuế này của chính quyền thành phố đã gây tranh cãi.)
    • L'auto-imposition est un mécanisme de financement interne. (Sự đánh thuế công sởmộtchế tài trợ nội bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder à une auto-imposition": tiến hành việc tự đánh thuế.
    • Le conseil a décidé de procéder à une auto-imposition pour financer le nouveau projet. (Hội đồng đã quyết định tiến hành tự đánh thuế để tài trợ cho dự án mới.)
Biến thể từ gần giống
  • S'auto-imposer (động từ phản thân): tự áp đặt (một quy tắc, nghĩa vụ) lên bản thân.
    • Il s'est auto-imposé une discipline stricte. (Anh ấy đã tự áp đặt cho mình một kỷ luật nghiêm khắc.)
  • Imposition (danh từ giống cái): sự đánh thuế, sự áp đặt.
Từ đồng nghĩa
  • Taxation interne: sự đánh thuế nội bộ.
  • Prélèvement obligatoire auto-décidé: khoản khấu trừ bắt buộc do tự quyết định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "auto-imposition")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "auto-imposition")

danh từ giống đực
  1. sự đánh thuế công sở