auto-intoxication
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự tự nhiễm độc: Trạng thái cơ thể bị nhiễm độc do các chất độc do chính cơ thể sinh ra, thường là từ ruột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'auto-intoxication peut résulter d'une mauvaise digestion. (Sự tự nhiễm độc có thể là kết quả của chứng khó tiêu.)
- Les médecins du siècle dernier croyaient beaucoup à la théorie de l'auto-intoxication intestinale. (Các bác sĩ của thế kỷ trước rất tin vào lý thuyết về sự tự nhiễm độc đường ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "théorie de l'auto-intoxication": lý thuyết tự nhiễm độc (một khái niệm y học lịch sử cho rằng các chất độc từ ruột có thể ngấm vào máu và gây bệnh).
- La théorie de l'auto-intoxication est aujourd'hui largement discréditée. (Lý thuyết tự nhiễm độc ngày nay phần lớn đã bị bác bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Intoxication (danh từ giống cái): sự nhiễm độc, sự ngộ độc (nghĩa rộng hơn, có thể do nguyên nhân bên ngoài).
- L'intoxication alimentaire est courante en été. (Ngộ độc thực phẩm phổ biến vào mùa hè.)
Auto-empoisonnement (danh từ giống đực): sự tự đầu độc (có thể dùng với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Auto-empoisonnement: sự tự đầu độc.
- Intoxication endogène: sự nhiễm độc nội sinh.
danh từ giống cái
- (y học) sự tự nhiễm độc