auto-intoxication

Học thuật
Thân thiện
auto-intoxication

L'auto-intoxication peut résulter d'une mauvaise digestion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự tự nhiễm độc: Trạng thái cơ thể bị nhiễm độc do các chất độc do chính cơ thể sinh ra, thườngtừ ruột.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'auto-intoxication peut résulter d'une mauvaise digestion. (Sự tự nhiễm độc có thểkết quả của chứng khó tiêu.)
    • Les médecins du siècle dernier croyaient beaucoup à la théorie de l'auto-intoxication intestinale. (Các bác sĩ của thế kỷ trước rất tin vàothuyết về sự tự nhiễm độc đường ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "théorie de l'auto-intoxication": lý thuyết tự nhiễm độc (một khái niệm y học lịch sử cho rằng các chất độc từ ruột có thể ngấm vào máu gây bệnh).
    • La théorie de l'auto-intoxication est aujourd'hui largement discréditée. (Lý thuyết tự nhiễm độc ngày nay phần lớn đã bị bác bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Intoxication (danh từ giống cái): sự nhiễm độc, sự ngộ độc (nghĩa rộng hơn, có thể do nguyên nhân bên ngoài).

    • L'intoxication alimentaire est courante en été. (Ngộ độc thực phẩm phổ biến vào mùa hè.)
  • Auto-empoisonnement (danh từ giống đực): sự tự đầu độc (có thể dùng với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).

Từ đồng nghĩa
  • Auto-empoisonnement: sự tự đầu độc.
  • Intoxication endogène: sự nhiễm độc nội sinh.
auto-intoxication

L'auto-intoxication peut résulter d'une mauvaise digestion.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự tự nhiễm độc