auto-stop

Học thuật
Thân thiện
auto-stop

Un jeune homme fait de l'auto-stop sur le bord de la route.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự vẫy xe xin đi nhờ: Hành động đứng bên lề đường ra hiệu bằng tay để xin đi nhờ một phương tiện giao thông (thường là ô ) không phải trả tiền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'auto-stop est interdit sur cette autoroute. (Việc vẫy xe xin đi nhờ bị cấm trên đường cao tốc này.)
    • Il a fait de l'auto-stop pour traverser le pays. (Anh ấy đã đi nhờ xe để băng qua đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire de l'auto-stop": Đi nhờ xe, xin đi nhờ xe (cụm động từ thông dụng nhất).
    • Elle a fait de l'auto-stop jusqu'à Paris. ( ấy đã đi nhờ xe đến Paris.)
Biến thể từ gần giống
  • Auto-stoppeur (danh từ giống đực): Người đi nhờ xe, người vẫy xe xin đi nhờ.

    • Un auto-stoppeur attendait au bord de la route. (Một người đi nhờ xe đang đợi ở bên lề đường.)
  • Auto-stoppeuse (danh từ giống cái): Người đi nhờ xe (nữ).

    • Une auto-stoppeuse cherchait un lift. (Một cô gái đi nhờ xe đang tìm xe quá giang.)
Từ đồng nghĩa
  • Le stop (danh từ, thân mật): Cách nói ngắn gọn, thông dụng của "auto-stop".
    • On va faire du stop? (Chúng mình đi nhờ xe nhé?)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "auto-stop")

auto-stop

Un jeune homme fait de l'auto-stop sur le bord de la route.

danh từ giống đực
  1. sự vẫy xe xin đi nhờ
    • Faire de l'auto-stop
      vẫy xe xin đi nhờ

Từ chứa "auto-stop"