auto-stoppeur

Học thuật
Thân thiện
auto-stoppeur

Un auto-stoppeur fait du stop sur le bord de la route.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người vẫy xe xin đi nhờ: Một người, thườngnam, đứng bên lề đường ra hiệu bằng cách giơ ngón tay cái để xin đi nhờ một phương tiện giao thông (như ô , xe tải) không phải trả tiền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'auto-stoppeur attendait sous la pluie. (Người xin đi nhờ đang đợi dưới trời mưa.)
    • Il a pris un auto-stoppeur sur la route de Lyon. (Anh ấy đã cho một người xin đi nhờ lên xe trên đường tới Lyon.)
    • Être auto-stoppeur peut être dangereux. (Làm người xin đi nhờ có thể nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire de l'auto-stop": là cụm động từ chỉ hành động xin đi nhờ xe.
    • Elle fait de l'auto-stop pour voyager. ( ấy xin đi nhờ xe để du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Auto-stoppeuse (n.f): Danh từ giống cái của "auto-stoppeur", chỉ người phụ nữ xin đi nhờ xe.
    • Une auto-stoppeuse souriante. (Một cô gái xin đi nhờ xe với nụ cười tươi.)
  • Auto-stop (n.m): Chỉ hành động hoặc phương thức di chuyển bằng cách xin đi nhờ xe.
    • Voyager en auto-stop. (Du lịch bằng cách xin đi nhờ xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Stop (n.m, thông tục): Cách gọi tắt thông thường.
    • Prendre un stop. (Cho một người xin đi nhờ lên xe.)
  • Pouce (n.m, thông tục): Nghĩa đen là "ngón tay cái", dùng để chỉ hành động xin đi nhờ.
    • Faire du pouce. (Xin đi nhờ xe.)
Các cụm từ liên quan
  • Prendre un auto-stoppeur: Cho một người xin đi nhờ lên xe.
  • Faire signe à une voiture: Vẫy tay ra hiệu cho một chiếc xe.
Thành ngữ liên quan
  • Être sur le bord de la route, le pouce levé: (Nghĩa đen: Ở bên lề đường, ngón tay cái giơ lên) - Mô tả hình ảnh điển hình của một người đang xin đi nhờ xe.
auto-stoppeur

Un auto-stoppeur fait du stop sur le bord de la route.

danh từ
  1. người vẫy xe xin đi nhờ