auto-transformer

/'ɔ:toutræns'fɔ:mə/
Học thuật
Thân thiện
auto-transformer

An engineer adjusts the settings on an auto-transformer in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Điện học):
    • Máy tự biến thế: Một loại máy biến áp đặc biệt chỉ một cuộn dây duy nhất, trong đó một phần cuộn dây được sử dụng chung cho cả cuộn sơ cấp cuộn thứ cấp. thường được dùng để điều chỉnh điện áp một cách liên tục hoặc tăng/giảm áp trong một phạm vi nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • An auto-transformer is often more compact and efficient than a two-winding transformer for small voltage adjustments. (Một máy tự biến thế thường nhỏ gọn hiệu quả hơn một máy biến áp hai cuộn dây để điều chỉnh điện áp nhỏ.)
    • The laboratory uses a variable auto-transformer to control the power supply voltage. (Phòng thí nghiệm sử dụng một máy tự biến thế biến đổi để điều khiển điện áp nguồn cung cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Variable auto-transformer" (thường gọi là Variac): Một loại máy tự biến thế có thể điều chỉnh điện áp đầu ra một cách liên tục bằng cách xoay một núm vặn, thay đổi điểm tiếp xúc trên cuộn dây.
    • He adjusted the motor speed using a variable auto-transformer. (Anh ấy điều chỉnh tốc độ động cơ bằng một máy tự biến thế biến đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Autotransformer (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "auto-transformer".
  • Variac (n, thương hiệu): Tên thương mại phổ biến cho một loại máy tự biến thế biến đổi.
Từ đồng nghĩa
  • Single-winding transformer: Máy biến áp một cuộn dây (cách mô tả cấu tạo).
  • Autoformer: Tên viết tắt thông tục.
Lưu ý sử dụng
  • Auto-transformer một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành điện. Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. Việc sử dụng chính xác thuật ngữ này rất quan trọng trong các văn bản kỹ thuật, bản vẽ thiết kế thảo luận chuyên môn.
auto-transformer

An engineer adjusts the settings on an auto-transformer in the laboratory.

danh từ
  1. (điện học) máy tự biến thế