autobiographer

/,ɔ:toubai'ɔgrəfə/
Học thuật
Thân thiện
autobiographer

An autobiographer sits at a desk, writing about their life.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người viết tự truyện: Một người viết ra câu chuyện đời mình, ghi chép lại các sự kiện trải nghiệm cá nhân từ góc nhìn của chính họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a famous novelist and a skilled autobiographer. ( ấy một tiểu thuyết gia nổi tiếng một người viết tự truyện điêu luyện.)
    • The autobiographer spent years reflecting on her life before writing. (Người viết tự truyện đã dành nhiều năm suy ngẫm về cuộc đời mình trước khi viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a candid autobiographer": một người viết tự truyện thẳng thắn, chân thật.

    • He was praised as a candid autobiographer who did not hide his failures. (Ông ấy được ca ngợi một người viết tự truyện chân thật, không giấu giếm những thất bại của mình.)
  • "the task of the autobiographer": nhiệm vụ/công việc của người viết tự truyện.

    • The task of the autobiographer is to reconstruct memory into narrative. (Nhiệm vụ của người viết tự truyện tái tạo ký ức thành câu chuyện kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Autobiography (n): tự truyện, tác phẩm kể về cuộc đời chính tác giả.

    • Her autobiography became a bestseller. (Cuốn tự truyện của ấy trở thành sách bán chạy.)
  • Autobiographical (adj): mang tính tự truyện, thuộc về tự truyện.

    • The novel contains strong autobiographical elements. (Cuốn tiểu thuyết chứa đựng những yếu tố mang tính tự truyện mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Memoirist: người viết hồi (thường tập trung vào một giai đoạn hoặc khía cạnh cụ thể của cuộc đời, trong khi 'autobiographer' thường bao quát hơn).
autobiographer

An autobiographer sits at a desk, writing about their life.

danh từ
  1. người viết tự truyện