autobiographic
/'ɔ:tou,baiou'græfik/ Cách viết khác : (autobiographical) /'ɔ:tou,baiou'græfikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất tự truyện, thuộc về tự truyện: Mô tả một tác phẩm, câu chuyện hoặc chi tiết được viết ra hoặc kể lại dựa trên chính cuộc đời và trải nghiệm của tác giả.
- Theo phong cách tự truyện: Chỉ một cách viết hoặc kể chuyện mang đặc điểm giống như một cuốn tự truyện, ngay cả khi không phải là một hồi ký chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The novel is highly autobiographic, drawing heavily from the author's childhood. (Cuốn tiểu thuyết mang tính tự truyện rất cao, vay mượn nhiều từ thời thơ ấu của tác giả.)
- She included autobiographic details in her speech. (Cô ấy đã đưa những chi tiết có tính chất tự truyện vào bài phát biểu của mình.)
- His paintings from that period are considered autobiographic. (Những bức tranh của ông từ giai đoạn đó được coi là mang tính tự truyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"autobiographic element": yếu tố tự truyện.
- The film contains strong autobiographic elements from the director's life. (Bộ phim chứa đựng những yếu tố tự truyện mạnh mẽ từ cuộc đời của đạo diễn.)
"autobiographic mode/narrative": phương thức/kể chuyện tự truyện.
- The writer adopted an autobiographic mode to tell the story of the war. (Nhà văn đã sử dụng phương thức tự truyện để kể câu chuyện về chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Autobiographical (adj): (cách viết khác, cùng nghĩa) có tính chất tự truyện, thuộc tự truyện.
- This is an autobiographical account of her journey. (Đây là một bản kể mang tính tự truyện về hành trình của cô ấy.)
Autobiography (n): tự truyện, cuốn sách viết về cuộc đời chính tác giả.
- He published his autobiography last year. (Ông ấy đã xuất bản cuốn tự truyện của mình vào năm ngoái.)
Autobiographer (n): người viết tự truyện.
- She is a skilled autobiographer. (Bà ấy là một người viết tự truyện tài năng.)
Từ đồng nghĩa
- Self-referential: có tính tự quy chiếu, ám chỉ đến chính bản thân tác giả.
- Personal: cá nhân, riêng tư (nhưng ít nhấn mạnh vào khía cạnh kể chuyện có hệ thống như "autobiographic").
- Memoir-like: giống như hồi ký.
Từ trái nghĩa
- Fictional: hư cấu.
- Biographic: tiểu sử (viết về cuộc đời người khác).
tính từ
- (thuộc) tự truyện, có tính chất tự truyện