autobiographie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tự truyện: Một cuốn sách hoặc tác phẩm viết về cuộc đời của chính tác giả, do chính tác giả viết ra. Nó là một thể loại văn học kể lại những trải nghiệm, sự kiện và suy nghĩ cá nhân của người viết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a écrit son autobiographie à l'âge de 80 ans. (Bà ấy đã viết cuốn tự truyện của mình ở tuổi 80.)
- Cette autobiographie révèle des détails intimes de sa jeunesse. (Cuốn tự truyện này tiết lộ những chi tiết thầm kín về thời trẻ của ông ấy.)
- Lire une autobiographie, c'est entrer dans la vie privée de l'auteur. (Đọc một cuốn tự truyện là bước vào cuộc sống riêng tư của tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Écrire/rédiger son autobiographie": viết/soạn tự truyện của mình.
- L'ancien président a passé dix ans à rédiger son autobiographie. (Cựu tổng thống đã dành mười năm để soạn cuốn tự truyện của mình.)
"Publier/sortir une autobiographie": xuất bản/ra mắt một cuốn tự truyện.
- L'artiste a publié son autobiographie l'année dernière. (Nghệ sĩ đã xuất bản cuốn tự truyện của mình vào năm ngoái.)
Biến thể và từ gần giống
Autobiographique (tính từ): mang tính tự truyện, thuộc về tự truyện.
- Un roman autobiographique (Một cuốn tiểu thuyết mang tính tự truyện).
- Des éléments autobiographiques (Những yếu tố tự truyện).
Autobiographe (danh từ): người viết tự truyện, tác giả viết tự truyện.
- En tant qu'autobiographe, il se doit d'être honnête. (Là một người viết tự truyện, ông ấy phải trung thực.)
Từ đồng nghĩa
- Mémoires (danh từ giống đực số nhiều): hồi ký. (Thường tập trung vào các sự kiện lịch sử hoặc xã hội mà tác giả đã trải qua hơn là toàn bộ cuộc đời cá nhân một cách có hệ thống).
- Journal intime (danh từ giống đực): nhật ký cá nhân. (Thường là ghi chép hàng ngày, không được biên tập và xuất bản như một tác phẩm hoàn chỉnh).
Các cụm từ liên quan
- Se lancer dans une autobiographie: bắt tay vào viết một cuốn tự truyện.
- Après sa retraite, il s'est lancé dans une autobiographie. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy đã bắt tay vào viết một cuốn tự truyện.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "autobiographie")