autobiographique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự truyện, tự thuật: Mô tả một tác phẩm (sách, phim, bài viết) kể về cuộc đời của chính tác giả, dựa trên những trải nghiệm và ký ức cá nhân của họ. Từ này nhấn mạnh tính chất tự kể chuyện đời mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce roman est fortement autobiographique. (Cuốn tiểu thuyết này mang tính tự truyện rất cao.)
- L'auteur a écrit un récit autobiographique sur son enfance. (Tác giả đã viết một câu chuyện tự thuật về thời thơ ấu của mình.)
- Ses poèmes ont une dimension autobiographique. (Những bài thơ của ông ấy có một chiều kích tự truyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Écriture autobiographique": thể loại văn học tự thuật, phong cách viết tự truyện.
- Elle étudie l'écriture autobiographique du XXe siècle. (Cô ấy nghiên cứu thể loại văn học tự thuật của thế kỷ XX.)
"Pacte autobiographique": khế ước tự truyện (thỏa thuận ngầm giữa tác giả và độc giả rằng câu chuyện là có thật và về chính tác giả).
- Le pacte autobiographique est un concept littéraire important. (Khế ước tự truyện là một khái niệm văn học quan trọng.)
Biến thể và từ liên quan
Autobiographie (danh từ giống cái): cuốn tự truyện, thể loại tự truyện.
- Il a publié son autobiographie l'année dernière. (Ông ấy đã xuất bản cuốn tự truyện của mình vào năm ngoái.)
Autobiographe (danh từ): người viết tự truyện, tác giả tự truyện.
- C'est un autobiographe reconnu. (Ông ấy là một tác giả tự truyện được công nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Autocentré (tính từ): tự quy chiếu, lấy bản thân làm trung tâm (nhưng ít dùng trong văn học và có thể mang sắc thái tiêu cực hơn).
- Mémoriel (tính từ): thuộc về hồi ký, kỷ niệm (nhấn mạnh đến ký ức hơn là toàn bộ câu chuyện đời).
Các cụm từ liên quan
Récit autobiographique: câu chuyện tự thuật.
- Il a entrepris la rédaction d'un récit autobiographique. (Anh ấy đã bắt tay vào viết một câu chuyện tự thuật.)
Éléments autobiographiques: những yếu tố tự truyện.
- On trouve de nombreux éléments autobiographiques dans son œuvre. (Người ta tìm thấy nhiều yếu tố tự truyện trong tác phẩm của bà.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "autobiographique" một cách cố định. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật, văn học và phê bình.)