autobiography
/,ɔ:toubai'ɔgrəfi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tự truyện: Một cuốn sách hoặc tác phẩm viết về cuộc đời của chính tác giả, do chính tác giả viết ra. Đây là thể loại văn học kể lại câu chuyện đời mình từ góc nhìn chủ quan của người viết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is writing her autobiography. (Cô ấy đang viết tự truyện của mình.)
- "The Story of My Life" by Helen Keller is a famous autobiography. ("Câu chuyện đời tôi" của Helen Keller là một cuốn tự truyện nổi tiếng.)
- The politician's autobiography revealed many secrets. (Cuốn tự truyện của chính trị gia đó đã tiết lộ nhiều bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To pen one's autobiography": viết tự truyện của ai đó.
- After retiring, he decided to pen his autobiography. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy quyết định viết tự truyện của mình.)
"A compelling autobiography": một cuốn tự truyện hấp dẫn, lôi cuốn.
- The artist's life story made for a compelling autobiography. (Câu chuyện cuộc đời của nghệ sĩ đó đã tạo nên một cuốn tự truyện hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Autobiographical (tính từ): mang tính tự truyện, thuộc về tự truyện.
- The novel has strong autobiographical elements. (Cuốn tiểu thuyết có những yếu tố mang tính tự truyện mạnh mẽ.)
Autobiographer (danh từ): người viết tự truyện.
- As an autobiographer, she is brutally honest. (Là một người viết tự truyện, cô ấy trung thực một cách tàn nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Memoir: Hồi ký (thường tập trung vào một giai đoạn hoặc khía cạnh cụ thể trong cuộc đời, có thể ít toàn diện hơn autobiography).
- Life story: Câu chuyện cuộc đời.
Từ trái nghĩa
- Biography: Tiểu sử, tiểu truyện (một tác phẩm viết về cuộc đời của một người khác, do người khác viết).
Thành ngữ liên quan
- "To read like an autobiography": (một tác phẩm hư cấu) có vẻ rất giống với cuộc đời thực của tác giả.
- His first novel reads like an autobiography. (Cuốn tiểu thuyết đầu tay của anh ta đọc giống như một cuốn tự truyện.)
danh từ
- sự viết tự truyện
- tự truyện