autocatalysis
/,ɔ:toukə'tælisis/
Học thuậtThân thiện
A chemical reaction demonstrates autocatalysis as its product accelerates the process.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tự xúc tác: Quá trình hóa học trong đó một hoặc nhiều sản phẩm của phản ứng đóng vai trò là chất xúc tác cho chính phản ứng đó, làm tăng tốc độ phản ứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The reaction proceeds via autocatalysis, meaning it accelerates itself. (Phản ứng diễn ra thông qua sự tự xúc tác, nghĩa là nó tự tăng tốc.)
- Autocatalysis is a key concept in understanding some prebiotic chemical reactions. (Sự tự xúc tác là một khái niệm then chốt để hiểu một số phản ứng hóa học tiền sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to exhibit autocatalysis": thể hiện tính tự xúc tác.
- This chemical system was found to exhibit autocatalysis. (Hệ thống hóa học này được phát hiện là thể hiện tính tự xúc tác.)
- "a cycle of autocatalysis": một chu kỳ tự xúc tác.
- The theory describes a self-sustaining cycle of autocatalysis. (Lý thuyết mô tả một chu kỳ tự xúc tác tự duy trì.)
Biến thể và từ gần giống
- Autocatalytic (tính từ): có tính tự xúc tác.
- This is an autocatalytic reaction. (Đây là một phản ứng tự xúc tác.)
Từ đồng nghĩa
- Self-catalysis: sự tự xúc tác (từ đồng nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn).
A chemical reaction demonstrates autocatalysis as its product accelerates the process.
danh từ
- sự tự xúc tác