autocatalytic

Học thuật
Thân thiện
autocatalytic

A scientist observes an autocatalytic reaction in a beaker.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự xúc tác: Liên quan đến hoặc mô tả một quá trình hóa học trong đó một chất xúc tác cho phản ứng được tạo ra từ chính các sản phẩm của phản ứng đó, dẫn đến việc phản ứng tự tăng tốc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The reaction became autocatalytic, accelerating rapidly without external input. (Phản ứng trở nên tự xúc tác, tăng tốc nhanh chóng không cần tác động bên ngoài.)
    • Scientists studied the autocatalytic cycle in detail. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu chi tiết chu trình tự xúc tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "autocatalytic process": quá trình tự xúc tác.

    • The spread of the idea followed an autocatalytic process, gaining momentum as more people adopted it. (Sự lan truyền của ý tưởng tuân theo một quá trình tự xúc tác, đạt được đà phát triển khi ngày càng nhiều người chấp nhận .)
  • "autocatalytic set": tập hợp tự xúc tác (một khái niệm trong lý thuyết về nguồn gốc sự sống).

    • The theory proposes that life originated from an autocatalytic set of molecules. (Giả thuyết đề xuất rằng sự sống bắt nguồn từ một tập hợp các phân tử tự xúc tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Autocatalysis (danh từ): sự tự xúc tác.
    • Autocatalysis is a key concept in some chemical models. (Sự tự xúc tác một khái niệm then chốt trong một số mô hình hóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-catalyzing: tự xúc tác (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Autoaccelerating: tự tăng tốc (nhấn mạnh vào khía cạnh tốc độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến tính từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ này.)

autocatalytic

A scientist observes an autocatalytic reaction in a beaker.

Adjective
  1. tự xúc tác