autocensure

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tự kiểm duyệt: Hành động tự mình hạn chế, điều chỉnh hoặc ngăn chặn việc bày tỏ ý kiến, thông tin hoặc sáng tạo của bản thân, thường do sợ hậu quả, phản ứng từ người khác hoặc để tuân theo các chuẩn mực xã hội, chính trị ngầm định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'autocensure est un phénomène courant chez certains journalistes. (Sự tự kiểm duyệtmột hiện tượng phổ biếnmột số nhà báo.)
    • Par peur des critiques, il pratique l'autocensure dans ses écrits. ( sợ bị chỉ trích, anh ấy thực hành sự tự kiểm duyệt trong các bài viết của mình.)
    • L'autocensure peut étouffer la créativité artistique. (Sự tự kiểm duyệt có thể bóp nghẹt tính sáng tạo nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pratiquer l'autocensure": thực hành/tự áp đặt sự tự kiểm duyệt.

    • Face à la pression, l'artiste a pratiquer l'autocensure. (Trước áp lực, nghệ sĩ đã phải thực hành sự tự kiểm duyệt.)
  • "Un acte d'autocensure": một hành động tự kiểm duyệt.

    • Retirer ce passage fut un acte d'autocensure. (Việc bỏ đi đoạn văn nàymột hành động tự kiểm duyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Autocensurer (verbe pronominal): tự kiểm duyệt (động từ phản thân).

    • Il s'autocensure avant de publier ses articles. (Anh ấy tự kiểm duyệt trước khi xuất bản các bài báo của mình.)
  • Censure (nom féminin): sự kiểm duyệt (từ bên ngoài áp đặt).

  • Auto-restriction (nom féminin): sự tự hạn chế (nghĩa rộng hơn, không chỉ về ngôn từ/thông tin).
Từ đồng nghĩa
  • Auto-restriction: sự tự hạn chế.
  • Prudence excessive: sự thận trọng quá mức (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ liên quan
  • Tomber dans l'autocensure: rơi vào tình trạng tự kiểm duyệt.
    • Il ne faut pas tomber dans l'autocensure par crainte du jugement. (Không nên rơi vào tình trạng tự kiểm duyệt sợ bị đánh giá.)
Thành ngữ hoặc khái niệm liên quan
  • La liberté d'expression bâillonnée: quyền tự do ngôn luận bị bịt miệng (có thểhậu quả của việc tự kiểm duyệt lan rộng).
  • La peur de déplaire: nỗi sợ làm mất lòng, không vừa ý người khác (một trong những nguyên nhân dẫn đến tự kiểm duyệt).
danh từ giống cái
  1. sự tự kiểm duyệt