autochenille

Học thuật
Thân thiện
autochenille

L'autochenille traverse un champ enneigé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ô xích: Một loại phương tiện bánh xích thay vì bánh lốp, thường được sử dụng để di chuyển trên địa hình gồ ghề, lầy lội hoặc tuyết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'autochenille a traversé la forêt sans difficulté. (Chiếc ô xích đã băng qua khu rừng một cách dễ dàng.)
    • Les explorateurs utilisent une autochenille pour se déplacer en Antarctique. (Các nhà thám hiểm sử dụng một chiếc ô xích để di chuyểnNam Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conduire une autochenille": Lái một chiếc ô xích.
    • Il a appris à conduire une autochenille pendant son service militaire. (Anh ấy đã học lái ô xích trong thời gian thực hiện nghĩa vụ quân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Chenille (danh từ giống cái): Bánh xích (của xe).

    • Le char d'assaut avance sur ses chenilles. (Chiếc xe tăng tiến lên trên các bánh xích của .)
  • Véhicule à chenilles (cụm danh từ giống đực): Phương tiện bánh xích.

    • Un véhicule à chenilles est indispensable dans la neige épaisse. (Một phương tiện bánh xíchkhông thể thiếu trong tuyết dày.)
Từ đồng nghĩa
  • Tracteur à chenilles: Máy kéo xích.
  • Engin chenillé: Máy móc/thiết bị bánh xích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "autochenille")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "autochenille")

autochenille

L'autochenille traverse un champ enneigé.

danh từ giống cái
  1. ô xích

Từ có nhắc đến "autochenille"