autochenille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ô tô xích: Một loại phương tiện có bánh xích thay vì bánh lốp, thường được sử dụng để di chuyển trên địa hình gồ ghề, lầy lội hoặc có tuyết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'autochenille a traversé la forêt sans difficulté. (Chiếc ô tô xích đã băng qua khu rừng một cách dễ dàng.)
- Les explorateurs utilisent une autochenille pour se déplacer en Antarctique. (Các nhà thám hiểm sử dụng một chiếc ô tô xích để di chuyển ở Nam Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Conduire une autochenille": Lái một chiếc ô tô xích.
- Il a appris à conduire une autochenille pendant son service militaire. (Anh ấy đã học lái ô tô xích trong thời gian thực hiện nghĩa vụ quân sự.)
Biến thể và từ gần giống
Chenille (danh từ giống cái): Bánh xích (của xe).
- Le char d'assaut avance sur ses chenilles. (Chiếc xe tăng tiến lên trên các bánh xích của nó.)
Véhicule à chenilles (cụm danh từ giống đực): Phương tiện có bánh xích.
- Un véhicule à chenilles est indispensable dans la neige épaisse. (Một phương tiện có bánh xích là không thể thiếu trong tuyết dày.)
Từ đồng nghĩa
- Tracteur à chenilles: Máy kéo xích.
- Engin chenillé: Máy móc/thiết bị có bánh xích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "autochenille")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "autochenille")