autochrome

/'ɔ:toukroum/
Học thuật
Thân thiện
autochrome

A photographer carefully examines an autochrome plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kính ảnh màu: Một loại kính đặc biệt được sử dụng trong nhiếp ảnh để tạo ra những bức ảnh màu, đặc biệt phổ biến vào đầu thế kỷ 20. Đây một trong những phương pháp thương mại đầu tiên để chụp ảnh màu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum displayed several autochromes from the early 1900s. (Bảo tàng trưng bày một số kính ảnh màu từ đầu những năm 1900.)
    • He was fascinated by the delicate colors of the autochrome. (Anh ấy bị hoặc bởi những màu sắc tinh tế của kính ảnh màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "autochrome process": quy trình tạo kính ảnh màu.

    • The autochrome process was revolutionary for its time. (Quy trình tạo kính ảnh màu một cuộc cách mạng trong thời đại của .)
  • "autochrome plate": tấm kính ảnh màu.

    • The photographer carefully loaded the autochrome plate into the camera. (Nhiếp ảnh gia cẩn thận lắp tấm kính ảnh màu vào máy ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Autochromist (n): người chuyên chụp ảnh bằng kỹ thuật kính ảnh màu.
    • He was a renowned autochromist of his era. (Ông ấy một chuyên gia chụp ảnh kính màu nổi tiếng của thời đại ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Color plate (trong ngữ cảnh nhiếp ảnh lịch sử): tấm kính màu.
  • Early color photograph: bức ảnh màu thời kỳ đầu.
autochrome

A photographer carefully examines an autochrome plate.

danh từ
  1. kính ảnh màu