autochthones

/ɔ:'tɔkθən/
danh từ, số nhiều autochthon, autochthones
  1. người bản địa
  2. (sinh vật học) loài bản địa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

autochthones
The autochthones have lived in this valley for countless generations.