autochthonous
/ɔ:'tɔkθənəl/ Cách viết khác : (autochthonic) /,ɔ:tɔk'θɔnik/ (autochthonous) /ɔ:'tɔ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bản địa, thổ sinh: Chỉ những sinh vật (người, động vật, thực vật) có nguồn gốc từ chính nơi chúng được tìm thấy, không phải do di cư hay du nhập từ nơi khác đến.
- Tại chỗ, nguyên sinh: (Trong địa chất học) Chỉ các loại đá, khoáng sản, hoặc trầm tích được hình thành ngay tại nơi chúng được tìm thấy, chứ không phải bị vận chuyển từ nơi khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The kangaroo is an autochthonous species of Australia. (Chuột túi là một loài thổ sinh của Úc.)
- The indigenous, autochthonous people of this land have a rich cultural heritage. (Người dân bản địa của vùng đất này có một di sản văn hóa phong phú.)
- Geologists study autochthonous coal deposits. (Các nhà địa chất nghiên cứu các mỏ than nguyên sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"autochthonous flora and fauna": hệ động thực vật bản địa.
- Conservation efforts focus on protecting the island's autochthonous flora and fauna. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ hệ động thực vật bản địa của hòn đảo.)
"autochthonous culture": văn hóa bản địa.
- The museum exhibits artifacts from the region's autochthonous culture. (Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ văn hóa bản địa của vùng.)
Biến thể và từ gần giống
Autochthon (danh từ): người bản địa, vật bản địa.
- The autochthons have lived in these mountains for centuries. (Những người bản địa đã sống trên những ngọn núi này trong nhiều thế kỷ.)
Autochthony (danh từ): tính chất bản địa, nguồn gốc bản địa.
- The autochthony of the tribe is well-documented. (Nguồn gốc bản địa của bộ tộc được ghi chép đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
- Indigenous: bản địa, thổ dân (nhấn mạnh nguồn gốc lâu đời).
- Endemic: đặc hữu (thường dùng cho loài chỉ có ở một khu vực cụ thể).
- Native: bản địa, tự nhiên (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
- Allochthonous: không bản địa, có nguồn gốc từ nơi khác.
- Exotic: ngoại lai.
- Introduced: được du nhập.
tính từ
- bản địa