autochthonous

/ɔ:'tɔkθənəl/ Cách viết khác : (autochthonic) /,ɔ:tɔk'θɔnik/ (autochthonous) /ɔ:'tɔ
tính từ
  1. bản địa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

autochthonous
The museum exhibit highlights the autochthonous plants of the region.