autochtone

tính từ
  1. bản địa
  2. (địa chất, địa lý) tại sinh, tại chỗ
danh từ
  1. người bản địa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "autochtone"

autochtone
Un autochtone montre aux visiteurs comment pêcher dans la rivière.