autochtone

Học thuật
Thân thiện
autochtone

Un autochtone montre aux visiteurs comment pêcher dans la rivière.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bản địa, thổ dân: Chỉ những nguồn gốc từ chính nơi đó, không phải do di cư hay du nhập từ nơi khác đến. Thường dùng để mô tả người, văn hóa, thực vật hoặc động vật.
    • (Địa chất, địa lý) Tại sinh, tại chỗ: Chỉ các thành tạo địa chất được hình thành ngay tại nơi chúng được tìm thấy, không phải do vận chuyển từ nơi khác.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un autochtone / une autochtone):

    • Người bản địa, thổ dân: Chỉ người sinh sống lâu đời, từ nguyên thủy trên một vùng đất, trước khi sự xuất hiện của các dân tộc khác do di cư hoặc xâm chiếm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La population autochtone de cette île est protégée. (Cộng đồng dân cư bản địa của hòn đảo này được bảo vệ.)
    • Cette plante est autochtone dans les régions montagneuses. (Loài cây này nguồn gốc bản địavùng núi.)
    • On trouve des roches autochtones dans cette couche géologique. (Người ta tìm thấy đá tại sinh trong lớp địa chất này.)
  • Danh từ:

    • Les autochtones ont accueilli les explorateurs. (Những người bản địa đã đón tiếp các nhà thám hiểm.)
    • Elle est une autochtone de la Nouvelle-Calédonie. ( ấymột người bản địa của New Caledonia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peuple autochtone": Dân tộc bản địa. Cụm từ thường dùng trong các văn bản chính trị, pháphoặc nhân chủng học để chỉ các cộng đồng mối liên hệ lịch sử lâu dài với lãnh thổ trước thời kỳ thuộc địa.

    • Les droits des peuples autochtones sont reconnus par l'ONU. (Quyền của các dân tộc bản địa được Liên Hợp Quốc công nhận.)
  • "Espèce autochtone": Loài bản địa. Thuật ngữ dùng trong sinh học bảo tồn thiên nhiên.

    • La réintroduction d'espèces autochtones est une priorité. (Việc tái thả các loài bản địamột ưu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Autochtonie (danh từ giống cái): Tính chất bản địa, tình trạngngười/thứ bản địa.
    • L'autochtonie de cette culture est incontestable. (Tính bản địa của nền văn hóa nàykhông thể chối cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Indigène (tính từ/danh từ): Bản địa, thổ dân. (Lưu ý: Từ "indigène" có thể mang sắc thái lỗi thời hoặc tiêu cực trong một số ngữ cảnh, trong khi "autochtone" mang tính trung lập học thuật hơn.)
  • Aborigène (tính từ/danh từ): Thổ dân, nguyên dân. (Thường dùng đặc biệt cho thổ dân Úc - les Aborigènes d'Australie).
Từ trái nghĩa
  • Allogène: nguồn gốc từ nơi khác đến.
  • Allochtone: Không phải bản địa, nhập cư. (Đâytừ đối lập trực tiếp phổ biến nhất với "autochtone").
  • Étranger: Nước ngoài, xa lạ.
  • Importé: Được nhập khẩu, du nhập.
Cụm từ liên quan
  • Droits autochtones: Quyền của người bản địa.
  • Communauté autochtone: Cộng đồng bản địa.
  • Savoir autochtone: Tri thức bản địa (chỉ hệ thống kiến thức truyền thống của cư dân bản địa).
autochtone

Un autochtone montre aux visiteurs comment pêcher dans la rivière.

tính từ
  1. bản địa
  2. (địa chất, địa lý) tại sinh, tại chỗ
danh từ
  1. người bản địa

Từ có nhắc đến "autochtone"