autoconduction

Học thuật
Thân thiện
autoconduction

L'étudiante observe le phénomène d'autoconduction dans un circuit électrique simple.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Vậthọc) Sự tự dẫn: Hiện tượng một vật thể hoặc hệ thống khả năng dẫn điện hoặc dẫn nhiệt không cần tác động từ bên ngoài, thường liên quan đến các tính chất nội tại của vật liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'autoconduction de ce métal est exceptionnelle. (Sự tự dẫn của kim loại nàyđặc biệt.)
    • Le phénomène d'autoconduction est étudié en physique des matériaux. (Hiện tượng tự dẫn được nghiên cứu trong vậtvật liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coefficient d'autoconduction": hệ số tự dẫn.
    • Le coefficient d'autoconduction est un paramètre clé pour ce semi-conducteur. (Hệ số tự dẫnmột thông số chủ chốt cho chất bán dẫn này.)
Biến thể từ gần giống
  • Conduction (danh từ giống cái): sự dẫn (nhiệt, điện).
  • Auto-conducteur (tính từ): tính tự dẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Conduction intrinsèque: sự dẫn điện nội tại.
  • Conduction propre: sự dẫn điện riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.)

autoconduction

L'étudiante observe le phénomène d'autoconduction dans un circuit électrique simple.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) sự tự dẫn