autoconduction
Học thuậtThân thiện
L'étudiante observe le phénomène d'autoconduction dans un circuit électrique simple.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Vật lý học) Sự tự dẫn: Hiện tượng một vật thể hoặc hệ thống có khả năng dẫn điện hoặc dẫn nhiệt mà không cần tác động từ bên ngoài, thường liên quan đến các tính chất nội tại của vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'autoconduction de ce métal est exceptionnelle. (Sự tự dẫn của kim loại này là đặc biệt.)
- Le phénomène d'autoconduction est étudié en physique des matériaux. (Hiện tượng tự dẫn được nghiên cứu trong vật lý vật liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coefficient d'autoconduction": hệ số tự dẫn.
- Le coefficient d'autoconduction est un paramètre clé pour ce semi-conducteur. (Hệ số tự dẫn là một thông số chủ chốt cho chất bán dẫn này.)
Biến thể và từ gần giống
- Conduction (danh từ giống cái): sự dẫn (nhiệt, điện).
- Auto-conducteur (tính từ): có tính tự dẫn.
Từ đồng nghĩa
- Conduction intrinsèque: sự dẫn điện nội tại.
- Conduction propre: sự dẫn điện riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.)
L'étudiante observe le phénomène d'autoconduction dans un circuit électrique simple.
danh từ giống cái
- (vật lý học) sự tự dẫn