autoconsommation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kinh tế, Tài chính) Sự tự tiêu thụ: Hành động một cá nhân, hộ gia đình, doanh nghiệp hoặc tổ chức tiêu thụ chính những sản phẩm hoặc dịch vụ họ tự sản xuất ra, thay vì mua từ thị trường hoặc bán cho người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'autoconsommation d'électricité produite par des panneaux solaires est de plus en plus répandue. (Việc tự tiêu thụ điện năng được sản xuất bởi các tấm pin mặt trời ngày càng phổ biến.)
    • Ces agriculteurs pratiquent l'autoconsommation d'une partie de leurs légumes. (Những nông dân này thực hiện tự tiêu thụ một phần rau củ của họ.)
    • Le taux d'autoconsommation de l'usine a augmenté, réduisant ses coûts. (Tỷ lệ tự tiêu thụ của nhà máy đã tăng lên, làm giảm chi phí của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Autoconsommation partielle": Tự tiêu thụ một phần.

    • Ils visent une autoconsommation partielle de leur production d'énergie. (Họ nhắm đến việc tự tiêu thụ một phần sản lượng năng lượng của mình.)
  • "Autoconsommation totale": Tự tiêu thụ toàn bộ.

    • Avec cette installation, ils espèrent atteindre l'autoconsommation totale. (Với hệ thống lắp đặt này, họ hy vọng đạt được tự tiêu thụ toàn bộ.)
  • "Autoconsommation avec vente du surplus": Tự tiêu thụ kèm bán phần dư thừa.

    • Le modèle économique repose sur l'autoconsommation avec vente du surplus au réseau. (Mô hình kinh tế dựa trên tự tiêu thụ kèm bán phần dư thừa cho lưới điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Autoconsommateur (danh từ giống đực): Người tự tiêu thụ, đơn vị tự tiêu thụ.

    • Les autoconsommateurs d'énergie solaire sont nombreux dans cette région. ( nhiều người tự tiêu thụ năng lượng mặt trời trong khu vực này.)
  • Autoproduction (danh từ giống cái): Sự tự sản xuất. (Thường đi đôi với "autoconsommation").

    • L'autoproduction et l'autoconsommation d'électricité vont de pair. (Tự sản xuất tự tiêu thụ điện năng đi đôi với nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Auto-approvisionnement (danh từ giống đực): Sự tự cung cấp. (Nghĩa gần, nhấn mạnh khía cạnh cung cấp cho chính mình).
  • Consommation propre (cụm danh từ): Sự tiêu thụ của chính mình. (Cách diễn đạt mô tả đơn giản).
Các cụm từ liên quan
  • Produire pour son autoconsommation: Sản xuất để tự tiêu thụ.

    • Ils ont installé un potager pour produire pour leur autoconsommation. (Họ đã lập một vườn rau để sản xuất cho việc tự tiêu thụ của mình.)
  • Stratégie d'autoconsommation: Chiến lược tự tiêu thụ.

    • L'entreprise a adopté une stratégie d'autoconsommation pour sécuriser ses approvisionnements. (Công ty đã áp dụng một chiến lược tự tiêu thụ để đảm bảo nguồn cung ứng của mình.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù nào được xây dựng xung quanh từ "autoconsommation". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh tế.)

danh từ giống cái
  1. (kinh tế) tài chính sự tự tiêu thụ

Từ có nhắc đến "autoconsommation"