autocopie

Học thuật
Thân thiện
autocopie

Une étudiante fait une autocopie de son document important.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nhân bản: Hành động hoặc quá trình tạo ra một bản sao giống hệt hoặc gần giống hệt từ chính đối tượng ban đầu, thường được thực hiện bởi chính đối tượng đó hoặc một hệ thống tự động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'autocopie de l'ADN est un processus fondamental de la biologie. (Sự nhân bản ADN là một quá trình cơ bản của sinh học.)
    • Cette machine permet l'autocopie des documents sans ordinateur. (Máy này cho phép sự nhân bản tài liệu không cần máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "autocopie exacte": sự nhân bản chính xác.

    • Le système vise à réaliser une autocopie exacte du disque dur. (Hệ thống nhằm thực hiện một sự nhân bản chính xáccứng.)
  • "processus d'autocopie": quá trình nhân bản.

    • Les scientifiques étudient le processus d'autocopie des cellules. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu quá trình nhân bản của tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Autocopier (động từ): nhân bản, sao chép tự động.

    • Le virus peut s'autocopier dans le système. (Virus có thể tự nhân bản trong hệ thống.)
  • Autoreproduction (danh từ giống cái): sự tự sinh sản, sự tự tái tạo (thường dùng trong sinh học).

  • Duplication (danh từ giống cái): sự nhân đôi, sự sao chép.
Từ đồng nghĩa
  • Clonage (danh từ giống đực): sự nhân bản vô tính, sự sao chép.
  • Réplication (danh từ giống cái): sự tái tạo, sự sao chép (đặc biệt trong khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "autocopie".)

autocopie

Une étudiante fait une autocopie de son document important.

danh từ giống cái
  1. sự nhân bản