autocracy
/ɔ:'tɔkrəsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chế độ chuyên quyền, chế độ độc tài: Một hình thức chính phủ trong đó quyền lực tối cao được nắm giữ vô hạn bởi một cá nhân duy nhất, người ra quyết định mà không bị ràng buộc bởi luật pháp hiến định hay các cơ chế kiểm soát bên ngoài.
- Quốc gia dưới chế độ chuyên quyền: Chỉ một quốc gia hoặc xã hội được cai trị bởi một nhà cai trị độc tài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country transitioned from a democracy to an autocracy. (Đất nước đã chuyển đổi từ một nền dân chủ sang một chế độ chuyên quyền.)
- Historians often study the fall of ancient autocracies. (Các nhà sử học thường nghiên cứu sự sụp đổ của các chế độ chuyên quyền cổ đại.)
- Living under an autocracy means having very few political freedoms. (Sống dưới chế độ chuyên quyền đồng nghĩa với việc có rất ít quyền tự do chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the autocracy of the ruler": sự chuyên quyền của nhà cai trị.
- The people suffered under the harsh autocracy of the emperor. (Người dân chịu đau khổ dưới sự chuyên quyền khắc nghiệt của hoàng đế.)
Trong lý thuyết chính trị, "autocracy" thường được đối lập với "democracy" (dân chủ) và "oligarchy" (chế độ đầu sỏ).
Biến thể và từ gần giống
Autocrat (danh từ): Nhà cai trị chuyên quyền, kẻ độc tài.
- The autocrat made all decisions without consulting anyone. (Nhà cai trị chuyên quyền đưa ra mọi quyết định mà không tham khảo ý kiến của ai.)
Autocratic (tính từ): Mang tính chuyên quyền, độc đoán.
- His management style is highly autocratic. (Phong cách quản lý của anh ta rất độc đoán.)
Từ đồng nghĩa
- Dictatorship: Chế độ độc tài.
- Despotism: Chế độ chuyên chế.
- Tyranny: Chế độ bạo ngược, chuyên chế.
Từ trái nghĩa
- Democracy: Nền dân chủ.
- Republic: Chế độ cộng hòa.
danh từ
- chế độ chuyên quyền
- nước dưới chế độ chuyên quyền