autocratique

Học thuật
Thân thiện
autocratique

Un dirigeant autocratique prend des décisions sans consulter personne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chuyên chế, độc đoán: Dùng để mô tả một hệ thống chính trị, một chính phủ hoặc một người cai trị nắm giữ toàn bộ quyền lực một cách tuyệt đối, không bị hạn chế bởi luật pháp, hiến pháp hoặc các cơ quan đối trọng khác.
    • Độc tài, chuyên quyền: Có thể mô tả phong cách lãnh đạo hoặc quảnmang tính áp đặt, không lắng nghe ý kiến của người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le régime était autocratique. (Chế độ đó mang tính chuyên chế.)
    • Un dirigeant autocratique prend ses décisions seul. (Một nhà lãnh đạo chuyên quyền tự mình đưa ra các quyết định.)
    • Elle a un style de management autocratique. ( ấy phong cách quảnđộc đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pouvoir autocratique": quyền lực chuyên chế.

    • Le monarque exerçait un pouvoir autocratique. (Nhà vua nắm giữ quyền lực chuyên chế.)
  • "gouvernement autocratique": chính phủ chuyên chế.

    • Le pays était dirigé par un gouvernement autocratique. (Đất nước được cai trị bởi một chính phủ chuyên chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Autocratie (danh từ giống cái): chế độ chuyên chế, nền chuyên chế.

    • L'autocratie est une forme de gouvernement absolu. (Chế độ chuyên chếmột hình thức chính phủ tuyệt đối.)
  • Autocrate (danh từ): kẻ chuyên chế, nhà cai trị chuyên chế.

    • L'autocrate ne tolérait aucune opposition. (Kẻ chuyên chế không dung thứ bất kỳ sự phản đối nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Despotique: bạo chúa, chuyên chế.
  • Autoritaire: độc đoán, chuyên quyền.
  • Dictatorial: độc tài.
Từ trái nghĩa
  • Démocratique: dân chủ.
  • Libéral: tự do.
  • Collégial: tập thể (về cách ra quyết định).
autocratique

Un dirigeant autocratique prend des décisions sans consulter personne.

tính từ
  1. chuyên chế

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "autocratique"