autocuiseur

Học thuật
Thân thiện
autocuiseur

Une femme prépare un ragoût dans un autocuiseur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nồi áp suất: Một loại nồi nấu ăn nắp đậy kín, tạo ra hơi nước áp suất cao bên trong, giúp nấu chín thức ăn nhanh hơn tiết kiệm năng lượng so với các phương pháp nấu thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'utilise mon autocuiseur pour préparer un ragoût. (Tôi dùng nồi áp suất của mình để nấu món hầm.)
    • L'autocuiseur permet de cuire les légumes très rapidement. (Nồi áp suất cho phép nấu chín rau củ rất nhanh.)
    • Faites attention en ouvrant l'autocuiseur. (Hãy cẩn thận khi mở nồi áp suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cocotte-minute": Đâymột thương hiệu nồi áp suất nổi tiếng của Pháp (Cocotte-Minute®). Trong ngôn ngữ đời thường, người ta thường dùng "cocotte-minute" để chỉ chung một chiếc nồi áp suất, tương tự như cách dùng "frigo" để chỉ tủ lạnh.
    • Ma mère cuisine toujours sa soupe dans sa cocotte-minute. (Mẹ tôi luôn nấu súp trong nồi áp suất của ấy.)
Biến thể từ gần giằng
  • Cocotte-minute (n.f): (từ thông tục) nồi áp suất.
  • Marmite à pression (n.f): (từ ít phổ biến hơn) nồi áp suất.
Từ đồng nghĩa
  • Cocotte-minute: nồi áp suất (từ thông dụng trong khẩu ngữ).
  • Marmite à pression: nồi áp suất (từ mang tính mô tả kỹ thuật hơn).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "autocuiseur".

autocuiseur

Une femme prépare un ragoût dans un autocuiseur.

danh từ giống đực
  1. nồi áp suất

Từ có nhắc đến "autocuiseur"