autodafé

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thiêu hủy: Hành động đốt cháy hoặc tiêu hủy bằng lửa, thườngđối với sách vở, tài liệu hoặc đồ vật.
    • Hình phạt thiêu (trong lịch sử): Trong bối cảnh lịch sử, đặc biệtthời kỳ Tòa án Dị giáo, đâynghi lễ công khai của việc thi hành án, bao gồm cả việc thiêu sống những người bị kết tội dị giáo, cùng với việc đốt sách bị cấm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'autodafé de livres par le régime fut un acte de censure. (Việc thiêu hủy sách của chế độmột hành động kiểm duyệt.)
    • Au Moyen Âge, l'autodafé était une cérémonie publique terrible. (Vào thời Trung Cổ, hình phạt thiêumột buổi lễ công khai khủng khiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder à un autodafé": Tiến hành một vụ thiêu hủy.

    • Les autorités ont procédé à un autodafé de toutes les publications interdites. (Nhà chức trách đã tiến hành thiêu hủy tất cả các ấn phẩm bị cấm.)
  • "Condamner à l'autodafé": Kết án hình phạt thiêu.

    • Plusieurs hérétiques furent condamnés à l'autodafé. (Nhiều người dị giáo đã bị kết án hình phạt thiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Crémation (n.f): Sự hỏa táng (thiêu xác chết, không mang nghĩa trừng phạt hay hủy diệt như "autodafé").
  • Bûcher (n.m): Giàn thiêu, đống củi để thiêu (có thể dùng cho cả hình phạt thiêu sống việc đốt đồ vật).
Từ đồng nghĩa
  • Crémation publique: Sự thiêu công khai (nhấn mạnh tính chất công cộng).
  • Supplice du feu: Hình phạt bằng lửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "autodafé".)

Thành ngữ liên quan
  • Faire un autodafé de ses souvenirs: (Nghĩa bóng) Thiêu hủy những kỷ vật của mình, tượng trưng cho việc đoạn tuyệt với quá khứ.
    • Après la rupture, il a fait un autodafé de ses souvenirs. (Sau khi chia tay, anh ấy đã thiêu hủy những kỷ vật của mình.)
danh từ giống đực
  1. sự thiêu hủy
  2. (sử học) hình phạt thiêu