autodestruction
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tự hủy: Hành động hoặc quá trình một cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống tự gây ra sự sụp đổ, hư hại hoặc tiêu diệt chính mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son comportement à risque est une forme d'autodestruction. (Hành vi liều lĩnh của anh ta là một dạng tự hủy.)
- L'autodestruction de cette entreprise a été causée par de mauvaises décisions. (Sự tự hủy của công ty này là do những quyết định tồi.)
- Le psychologue étudie les mécanismes de l'autodestruction chez les patients. (Nhà tâm lý học nghiên cứu các cơ chế tự hủy ở bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pousser à l'autodestruction": thúc đẩy, dẫn dắt đến hành vi tự hủy.
- Le désespoir peut pousser à l'autodestruction. (Sự tuyệt vọng có thể dẫn đến tự hủy.)
"Cycle d'autodestruction": vòng luẩn quẩn của hành vi tự hủy.
- Il est difficile de sortir d'un cycle d'autodestruction. (Rất khó để thoát khỏi vòng luẩn quẩn của tự hủy.)
Biến thể và từ gần giống
Autodestructeur (adj): có tính chất tự hủy.
- Une tendance autodestructrice. (Một khuynh hướng có tính tự hủy.)
Autodétruire (v): tự hủy (động từ, ít dùng trong văn nói thông thường).
- Le système est programmé pour s'autodétruire. (Hệ thống được lập trình để tự hủy.)
Từ đồng nghĩa
- Suicide (n): sự tự sát (thường dùng cho cá nhân, nghĩa hẹp hơn).
- Anéantissement de soi (n): sự tự tiêu diệt.
Từ trái nghĩa
- Construction (n): sự xây dựng.
- Préservation (n): sự bảo tồn, gìn giữ.
- Auto-conservation (n): sự tự bảo tồn.
danh từ giống cái
- sự tự hủy