autodidact

/'ɔ:toudidækt/
Học thuật
Thân thiện
autodidact

An autodidact learns advanced mathematics from books in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tự học: Một cá nhân tự mình học hỏi, nghiên cứu trau dồi kiến thức hoặc kỹ năng không thông qua sự hướng dẫn chính quy từ giáo viên hay một cơ sở giáo dục chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Leonardo da Vinci was largely an autodidact in many fields of science and art. (Leonardo da Vinci phần lớn một người tự học trong nhiều lĩnh vực khoa học nghệ thuật.)
    • As an autodidact, she learned programming entirely from online resources and books. ( một người tự học, ấy đã học lập trình hoàn toàn từ các nguồn tài liệu trực tuyến sách vở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the autodidact's journey": hành trình tự học.

    • The autodidact's journey is often marked by curiosity and perseverance. (Hành trình tự học thường được đánh dấu bởi sự tò mò tính kiên trì.)
  • "a true autodidact": một người tự học đích thực.

    • He is a true autodidact, having mastered three languages without formal classes. (Anh ấy một người tự học đích thực, đã thành thạo ba ngôn ngữ không cần các lớp học chính quy.)
Biến thể từ gần giống
  • Autodidactic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến việc tự học.

    • His autodidactic approach to history is impressive. (Phương pháp tự học lịch sử của anh ấy rất ấn tượng.)
  • Self-taught (adj): được tự mình dạy, đồng nghĩa với "autodidactic".

    • She is a self-taught musician. ( ấy một nhạc tự học.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-learner: người tự học.
  • Self-educated person: người tự giáo dục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verbs đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "autodidact")

autodidact

An autodidact learns advanced mathematics from books in the library.

danh từ
  1. người tự học

Từ chứa "autodidact"