autodiscipline

Học thuật
Thân thiện
autodiscipline

L'étudiant fait preuve d'autodiscipline en étudiant à son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kỷ luật tự giác: "autodiscipline" chỉ khả năng tự đặt ra các quy tắc, nguyên tắc cho bản thân tự giác tuân theo chúng không cần sự giám sát hay ép buộc từ bên ngoài. Đâysự tự chủ kiểm soát bản thân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'autodiscipline est essentielle pour réussir ses études. (Kỷ luật tự giácđiều cần thiết để thành công trong việc học.)
    • Il a développé une forte autodiscipline grâce à la pratique du sport. (Anh ấy đã phát triển một kỷ luật tự giác mạnh mẽ nhờ việc tập luyện thể thao.)
    • Le manque d'autodiscipline peut nuire à vos projets. (Việc thiếu kỷ luật tự giác có thể gây hại cho các dự án của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire preuve d'autodiscipline": thể hiện, chứng tỏ kỷ luật tự giác.

    • Pour atteindre ses objectifs, il faut faire preuve d'autodiscipline. (Để đạt được mục tiêu, cần phải thể hiện tính kỷ luật tự giác.)
  • "cultiver son autodiscipline": rèn luyện, trau dồi kỷ luật tự giác của bản thân.

    • La méditation peut aider à cultiver son autodiscipline. (Thiền định có thể giúp rèn luyện kỷ luật tự giác của bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Autodiscipliné, autodisciplinée (tính từ): tính tự giác kỷ luật.

    • C'est une personne très autodisciplinée. (Đómột người rất tính tự giác kỷ luật.)
  • Discipline (danh từ giống cái): kỷ luật (nói chung, có thể do ngoại cảnh áp đặt).

    • La discipline militaire est très stricte. (Kỷ luật quân đội rất nghiêm khắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Maîtrise de soi: sự tự chủ, làm chủ bản thân.
  • Rigueur personnelle: sự nghiêm khắc với bản thân.
Các cụm từ liên quan
  • S'imposer une autodiscipline: tự đặt cho mình một kỷ luật tự giác.
    • Elle s'est imposé une autodiscipline de travail très stricte. ( ấy đã tự đặt cho mình một kỷ luật tự giác trong công việc rất nghiêm khắc.)
Thành ngữ liên quan
  • L'autodiscipline est la clé du succès: Kỷ luật tự giácchìa khóa của thành công. (Một câu nói phổ biến nhấn mạnh tầm quan trọng của đức tính này.)
autodiscipline

L'étudiant fait preuve d'autodiscipline en étudiant à son bureau.

danh từ giống cái
  1. kỷ luật tự giác

Từ có nhắc đến "autodiscipline"