autodrome
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bãi đua ô tô: Một khu vực hoặc công trình được thiết kế đặc biệt, có đường đua chuyên dụng cho các cuộc thi đua ô tô.
- Bãi thử ô tô: Một khu vực hoặc đường đua được sử dụng để thử nghiệm, kiểm tra hiệu suất và độ an toàn của xe ô tô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les pilotes s'entraînent sur l'autodrome avant la course. (Các tay đua tập luyện trên bãi đua ô tô trước cuộc đua.)
- Ce nouveau modèle de voiture a été testé sur un autodrome privé. (Mẫu xe mới này đã được thử nghiệm trên một bãi thử ô tô riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa chuyên ngành trong lĩnh vực ô tô và thể thao tốc độ. Nó thường chỉ các cơ sở cố định, có quy mô lớn hơn so với một đường đua đơn giản (piste).
Biến thể và từ gần giống
- Circuit (danh từ giống đực): Đường đua, trường đua. Thường có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- Piste (danh từ giống cái): Đường đua, đường chạy. Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ đường đua xe đạp, xe mô tô hoặc máy bay.
Từ đồng nghĩa
- Circuit automobile: Đường đua ô tô.
- Piste d'essai: Đường thử nghiệm.
danh từ giống đực
- bãi đua ô tô; bãi thử ô tô