autodrome

Học thuật
Thân thiện
autodrome

Un pilote conduit sa voiture sur l'autodrome.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bãi đua ô : Một khu vực hoặc công trình được thiết kế đặc biệt, đường đua chuyên dụng cho các cuộc thi đua ô .
    • Bãi thử ô : Một khu vực hoặc đường đua được sử dụng để thử nghiệm, kiểm tra hiệu suất độ an toàn của xe ô .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les pilotes s'entraînent sur l'autodrome avant la course. (Các tay đua tập luyện trên bãi đua ô trước cuộc đua.)
    • Ce nouveau modèle de voiture a été testé sur un autodrome privé. (Mẫu xe mới này đã được thử nghiệm trên một bãi thử ô riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa chuyên ngành trong lĩnh vực ô thể thao tốc độ. thường chỉ các cơ sở cố định, quy mô lớn hơn so với một đường đua đơn giản (piste).
Biến thể từ gần giống
  • Circuit (danh từ giống đực): Đường đua, trường đua. Thường có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
  • Piste (danh từ giống cái): Đường đua, đường chạy. Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ đường đua xe đạp, xe hoặc máy bay.
Từ đồng nghĩa
  • Circuit automobile: Đường đua ô .
  • Piste d'essai: Đường thử nghiệm.
autodrome

Un pilote conduit sa voiture sur l'autodrome.

danh từ giống đực
  1. bãi đua ô ; bãi thử ô