autodyne
/'ɔ:toudain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Vật lý):
- Tự hêtêrôđyn: Mô tả một mạch hoặc hệ thống trong đó một bộ dao động đơn lẻ thực hiện cả hai chức năng: tạo ra tín hiệu dao động và trộn tín hiệu đó với tín hiệu thu được để tạo ra tần số trung gian.
Danh từ (Vật lý):
- Máy tự hêtêrôđyn: Một loại máy thu thanh hoặc máy thu vô tuyến sử dụng nguyên lý tự hêtêrôđyn, trong đó một ống đèn điện tử hoặc một bộ phận duy nhất đóng vai trò vừa là máy phát dao động cục bộ vừa là bộ trộn tín hiệu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The early radio receivers often used an autodyne circuit. (Các máy thu thanh thời kỳ đầu thường sử dụng mạch tự hêtêrôđyn.)
- An autodyne converter is simpler in design. (Bộ chuyển đổi tự hêtêrôđyn có thiết kế đơn giản hơn.)
Danh từ:
- He built an autodyne from spare parts. (Anh ấy đã lắp ráp một máy tự hêtêrôđyn từ các linh kiện thừa.)
- The autodyne was a common design in the 1920s. (Máy tự hêtêrôđyn là một thiết kế phổ biến vào những năm 1920.)
Các cách sử dụng nâng cao
"autodyne reception": sự thu tín hiệu bằng phương pháp tự hêtêrôđyn.
- Autodyne reception improved the sensitivity of early radios. (Sự thu tín hiệu tự hêtêrôđyn đã cải thiện độ nhạy của các máy thu thanh thời kỳ đầu.)
"autodyne detector": bộ tách sóng tự hêtêrôđyn.
- The circuit employs an autodyne detector for frequency conversion. (Mạch sử dụng một bộ tách sóng tự hêtêrôđyn để chuyển đổi tần số.)
Biến thể và từ gần giống
- Autodetector (n): Bộ tự tách sóng (một thuật ngữ liên quan).
- Self-oscillating mixer (n): Bộ trộn tự dao động (cách gọi khác mô tả cùng nguyên lý).
Từ đồng nghĩa
- Self-heterodyne: Tự hêtêrôđyn (cách gọi khác chính xác về mặt kỹ thuật).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật vô tuyến điện tử và có tính chuyên môn cao. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
tính từ
- (vật lý) tự hêtêrôđyn
danh từ
- (vật lý) máy tự hêtêrôđyn