autofinancement

Học thuật
Thân thiện
autofinancement

Une petite entreprise utilise l'autofinancement pour acheter de nouveaux ordinateurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kinh tế) Sự tự cấp vốn: Hình thức tài chính trong đó một doanh nghiệp, tổ chức hoặc dự án sử dụng lợi nhuận giữ lại hoặc các nguồn lực tài chính nội bộ của chính mình để tái đầu , tài trợ cho sự phát triển hoặc mua sắm tài sản mới, thay vì vay mượn từ bên ngoài (như ngân hàng) hoặc phát hành cổ phiếu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'autofinancement est une stratégie clé pour l'indépendance financière de l'entreprise. (Tự cấp vốnmột chiến lược then chốt cho sự độc lập tài chính của doanh nghiệp.)
    • Grâce à un bon autofinancement, la société a pu lancer un nouveau projet sans emprunt. (Nhờ có khả năng tự cấp vốn tốt, công ty đã có thể triển khai một dự án mới không cần vay mượn.)
    • Le taux d'autofinancement est un indicateur important de la santé financière. (Tỷ lệ tự cấp vốnmột chỉ số quan trọng về sức khỏe tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Capacité d'autofinancement (CAF)": Khả năng tự cấp vốn. Đâymột chỉ tiêu kế toán quan trọng, thể hiện lượng tiền doanh nghiệp tạo ra từ hoạt động kinh doanh, có thể dùng để tái đầu , trả nợ hoặc chia cổ tức.

    • L'analyse de la capacité d'autofinancement est essentielle pour les investisseurs. (Việc phân tích khả năng tự cấp vốnđiều cốt yếu đối với các nhà đầu .)
  • "Politique d'autofinancement": Chính sách tự cấp vốn. Chiến lược quảntài chính của một công ty nhằm ưu tiên sử dụng lợi nhuận nội bộ.

    • Cette PME a adopté une politique d'autofinancement stricte pour limiter son endettement. (Doanh nghiệp vừa nhỏ này đã áp dụng một chính sách tự cấp vốn nghiêm ngặt để hạn chế nợ nần.)
Biến thể từ gần giống
  • Autofinancer (động từ): Tự cấp vốn, tự tài trợ.

    • L'entreprise a décidé d'autofinancer son expansion. (Công ty đã quyết định tự cấp vốn cho việc mở rộng của mình.)
  • Financement (danh từ giống đực): Sự cấp vốn, tài trợ (nghĩa rộng, bao gồm cả vốn bên ngoài).

  • Autonomie financière (cụm danh từ): Sự tự chủ tài chính (khái niệm rộng hơn, trong đó có thểmột công cụ).
Từ đồng nghĩa
  • Financement interne: Tài trợ nội bộ.
  • Autocapacité de financement: Khả năng tự tài trợ (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Recourir à l'autofinancement: Sử dụng/tận dụng hình thức tự cấp vốn.

    • Pour ce projet, nous allons recourir à l'autofinancement. (Đối với dự án này, chúng tôi sẽ sử dụng hình thức tự cấp vốn.)
  • Ratio d'autofinancement: Tỷ số tự cấp vốn.

    • Un ratio d'autofinancement élevé est généralement un bon signe. (Một tỷ số tự cấp vốn cao thườngmột dấu hiệu tốt.)
autofinancement

Une petite entreprise utilise l'autofinancement pour acheter de nouveaux ordinateurs.

danh từ giống đực
  1. (kinh tế) tài chính sự tự cấp vốn