autofocus
The photographer relies on the camera's autofocus to capture the sharp image.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tự động lấy nét: "autofocus" là một thiết bị quang học trong máy ảnh hoặc các dụng cụ khác, có chức năng tự động điều chỉnh ống kính để làm cho hình ảnh trở nên rõ nét mà không cần sự can thiệp thủ công của người dùng.
Ví dụ sử dụng
- (Chức năng tự động lấy nét của máy ảnh rất nhanh và chính xác.)
- (Tôi thích sử dụng tự động lấy nét cho nhiếp ảnh phong cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage autofocus": kích hoạt chức năng tự động lấy nét.
- You need to press the shutter button halfway to engage autofocus. (Bạn cần nhấn nút chụp một nửa để kích hoạt tự động lấy nét.)
"autofocus system": hệ thống tự động lấy nét.
- Modern smartphones have advanced autofocus systems. (Điện thoại thông minh hiện đại có hệ thống tự động lấy nét tiên tiến.)
Biến thể và từ gần giống
Autofocusing (danh từ/động từ): quá trình hoặc hành động tự động lấy nét.
- The autofocusing mechanism works well in low light. (Cơ chế tự động lấy nét hoạt động tốt trong điều kiện ánh sáng yếu.)
Autofocus lens (danh từ): ống kính có hỗ trợ tự động lấy nét.
- This autofocus lens is compatible with most DSLR cameras. (Ống kính tự động lấy nét này tương thích với hầu hết máy ảnh DSLR.)
Từ đồng nghĩa
- Auto-focus: cách viết khác của "autofocus" (thường dùng với dấu gạch nối).
- Automatic focusing: sự lấy nét tự động (cụm từ mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Focus automatically: tự động lấy nét.
- The camera can focus automatically on moving subjects. (Máy ảnh có thể tự động lấy nét vào các đối tượng chuyển động.)
Lock autofocus: khóa tự động lấy nét.
- You can lock autofocus by pressing the AF-ON button. (Bạn có thể khóa tự động lấy nét bằng cách nhấn nút AF-ON.)
Thành ngữ liên quan
- In autofocus mode: ở chế độ tự động lấy nét.
- Set the camera to autofocus mode for quick shots. (Đặt máy ảnh ở chế độ tự động lấy nét để chụp nhanh.)