autogenetic

Học thuật
Thân thiện
autogenetic

A scientist observes autogenetic processes in a laboratory culture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến sự tự phát sinh, tự tạo thành: Chỉ một quá trình hoặc đặc điểm phát sinh từ chính bản thân sinh vật hoặc hệ thống, không do tác động bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The theory discusses autogenetic processes within the cell. (Học thuyết thảo luận về các quá trình tự phát sinh bên trong tế bào.)
    • Some philosophers argue for an autogenetic origin of the universe. (Một số nhà triết học tranh luận về nguồn gốc tự phát sinh của vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học triết học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật để mô tả sự phát sinh nội tại.
    • The autogenetic development of an organism is a complex topic. (Sự phát triển tự phát sinh của một sinh vật một chủ đề phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Autogenesis (danh từ): sự tự phát sinh, sự tự tạo thành.
    • The concept of autogenesis is central to his hypothesis. (Khái niệm về sự tự phát sinh trung tâm trong giả thuyết của ông ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-generated: được tự tạo ra.
  • Autogenous: tự sinh (thường dùng trong y học hoặc kỹ thuật).
autogenetic

A scientist observes autogenetic processes in a laboratory culture.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới sự tự phát sinh