autogestionnaire

Học thuật
Thân thiện
autogestionnaire

L'usine est autogestionnaire depuis plusieurs années.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự quản: Mô tả một hệ thống, tổ chức hoặc nguyên tắc trong đó những người tham gia trực tiếp (như công nhân, thành viên) tự quản ra quyết định về công việc của họ không sự kiểm soát của cấp trên hay chủ sở hữu bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'usine fonctionne de manière autogestionnaire. (Nhà máy vận hành theo phương thức tự quản.)
    • Ils ont mis en place un système autogestionnaire. (Họ đã thiết lập một hệ thống tự quản.)
    • Une coopérative autogestionnaire. (Một hợp tác xã tự quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "principe autogestionnaire": nguyên tắc tự quản.

    • Le principe autogestionnaire est au cœur de leur philosophie. (Nguyên tắc tự quảntrung tâm trong triếtcủa họ.)
  • "expérience autogestionnaire": kinh nghiệm/thử nghiệm tự quản.

    • Cette expérience autogestionnaire a duré plusieurs années. (Thử nghiệm tự quản này đã kéo dài nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Autogestion (danh từ giống cái): sự tự quản.

    • L'autogestion est un modèle de gestion démocratique. (Tự quảnmột mô hình quảndân chủ.)
  • Autogéré, autogérée (tính từ): được tự quản.

    • Une entreprise autogérée. (Một doanh nghiệp được tự quản.)
Từ đồng nghĩa
  • Autonome: tự chủ, tự trị (nhấn mạnh khả năng tự điều hành).
  • Coopératif, coopérative (tính từ): hợp tác (có thể mang tính chất tự quản).
Từ trái nghĩa
  • Hiérarchique: tính chất thứ bậc, phân cấp.
  • Dirigiste: tập trung, chỉ đạo (do nhà nước hoặc cấp trên kiểm soát chặt).
autogestionnaire

L'usine est autogestionnaire depuis plusieurs années.

tính từ
  1. tự quản