autogire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy bay chong chóng đỡ: Một loại phương tiện bay có cánh quạt nằm ngang phía trên để tạo lực nâng và một cánh quạt đẩy phía trước để tạo lực đẩy về phía trước. Nó có khả năng cất cánh và hạ cánh thẳng đứng trên một khoảng cách rất ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'autogire a été inventé par l'ingénieur espagnol Juan de la Cierva. (Máy bay chong chóng đỡ được phát minh bởi kỹ sư người Tây Ban Nha Juan de la Cierva.)
- Contrairement à un hélicoptère, le rotor d'un autogire n'est pas motorisé en vol ; il tourne librement sous l'effet du vent relatif. (Không giống như máy bay trực thăng, cánh quạt của một chiếc máy bay chong chóng đỡ không được động cơ dẫn động khi bay; nó quay tự do dưới tác động của luồng khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng không để chỉ một loại phương tiện bay cụ thể. Trong tiếng Anh, nó thường được gọi là "autogyro" hoặc "gyroplane".
Biến thể và từ gần giằng
- Gyroplane (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ máy bay chong chóng đỡ.
- Hélicoptère (danh từ giống đực): Máy bay trực thăng (một loại phương tiện bay khác, có cánh quạt được động cơ dẫn động).
Từ đồng nghĩa
- Gyroplane: Máy bay chong chóng đỡ.