autographed

Học thuật
Thân thiện
autographed

The author handed the fan an autographed copy of her novel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chữ ký tay (của tác giả hoặc người nổi tiếng): Dùng để mô tả một vật thể (thường sách, ảnh, đĩa nhạc, áo đấu) chữ ký viết tay của chính tác giả hoặc một người nổi tiếng trên đó, thường để làm kỷ niệm hoặc tăng giá trị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She bought an autographed copy of the novel at the book launch. ( ấy đã mua một bản tiểu thuyết chữ ký của tác giả tại buổi ra mắt sách.)
    • The auction featured an autographed guitar from the famous musician. (Buổi đấu giá trưng bày một cây đàn guitar chữ ký của nhạc nổi tiếng.)
    • This is an autographed photo of the football team. (Đây tấm ảnh chữ ký của đội bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be autographed by someone": được ai đó tặng.
    • The poster was autographed by the entire cast. (Tấm áp phích được tặng bởi toàn bộ dàn diễn viên.)
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả chuyên nghiệp để nhấn mạnh tính xác thực giá trị của chữ ký.
Biến thể từ gần giống
  • Autograph (Danh từ): chữ ký tay, đặc biệt của người nổi tiếng.
    • He asked the actor for her autograph. (Anh ấy xin chữ ký của nữ diễn viên.)
  • Autograph (Động từ): tặng (bằng tay).
    • The singer autographed CDs for her fans. (Nữ ca sĩ tặng đĩa CD cho người hâm mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Signed: chữ ký (nghĩa rộng hơn, có thể tên thông thường, không nhất thiết phải người nổi tiếng).
    • A signed contract. (Một hợp đồng đã .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với tính từ 'autographed')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với tính từ 'autographed')

autographed

The author handed the fan an autographed copy of her novel.

Adjective
  1. chữ viết tay, chữ ký riêng (của một người)
    • an autographed copy of his latest book
      một bản sao cuốn sách mới nhất của anh ta kèm cả chữ ký riêng