autographical

/,ɔ:tə'græfik/ Cách viết khác : (autographical) /,ɔ:tə'græfikəl/
Học thuật
Thân thiện
autographical

The author signed the book with an autographical inscription.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về chữ viết tay của chính tác giả: "Autographical" mô tả thứ đó được viết bằng chính tay của người tạo ra , đặc biệt một bản thảo, chữ ký, hoặc ghi chú.
    • Thuộc về tự truyện: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể liên quan đến thể loại tự truyện, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn so với "autobiographical".
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum displayed an autographical letter from the famous author. (Bảo tàng trưng bày một bức thư viết tay của chính tác giả nổi tiếng.)
    • This autographical manuscript is invaluable to researchers. (Bản thảo viết tay này vô giá đối với các nhà nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "autographical evidence": bằng chứng viết tay.
    • The contract's validity was confirmed by autographical evidence. (Tính hợp lệ của hợp đồng đã được xác nhận bằng bằng chứng viết tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Autograph (danh từ): chữ ký tay, bút tích.

    • She asked the singer for his autograph. ( ấy xin chữ ký của ca sĩ.)
  • Autobiographical (tính từ): thuộc về tự truyện.

    • The novel has strong autobiographical elements. (Cuốn tiểu thuyết những yếu tố tự truyện mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Holographic: viết tay (đặc biệt dùng cho văn bản do chính tác giả viết).
  • Manuscript: bản viết tay (danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "autographical")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "autographical")

autographical

The author signed the book with an autographical inscription.

tính từ
  1. tự viết tay