autoimmunity
Định nghĩa
Danh từ: - Tự miễn dịch: "autoimmunity" là hiện tượng hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm vào các mô, tế bào hoặc cơ quan của chính mình, coi chúng như những tác nhân lạ. Điều này dẫn đến việc sản sinh ra các kháng thể chống lại cơ thể, gây ra các bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống, hoặc tiểu đường type 1.
Ví dụ sử dụng
- (Tự miễn dịch là tình trạng hệ thống miễn dịch nhầm lẫn tấn công các tế bào của chính cơ thể.)
- (Nghiên cứu tập trung vào vai trò của di truyền trong việc kích hoạt tự miễn dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to develop autoimmunity": phát triển tình trạng tự miễn dịch.
- After the infection, the patient began to develop autoimmunity against thyroid tissues. (Sau khi bị nhiễm trùng, bệnh nhân bắt đầu phát triển tình trạng tự miễn dịch chống lại các mô tuyến giáp.)
- "autoimmunity against": tự miễn dịch chống lại (một bộ phận cụ thể).
- Autoimmunity against pancreatic cells leads to type 1 diabetes. (Tự miễn dịch chống lại các tế bào tuyến tụy dẫn đến bệnh tiểu đường type 1.)
Biến thể và từ gần giống
- Autoimmune (tính từ): thuộc về tự miễn dịch.
- Rheumatoid arthritis is an autoimmune disease. (Viêm khớp dạng thấp là một bệnh tự miễn.)
- Autoantibody (danh từ): kháng thể tự miễn.
- The presence of autoantibodies indicates autoimmunity. (Sự hiện diện của các kháng thể tự miễn cho thấy tình trạng tự miễn dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Self-reactivity: tự phản ứng (với các mô của cơ thể).
- Immune dysregulation: rối loạn điều hòa miễn dịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trigger autoimmunity: kích hoạt tự miễn dịch.
- Environmental factors can trigger autoimmunity in genetically predisposed individuals. (Các yếu tố môi trường có thể kích hoạt tự miễn dịch ở những người có khuynh hướng di truyền.)
- Suppress autoimmunity: ức chế tự miễn dịch.
- Immunosuppressive drugs are used to suppress autoimmunity in patients. (Thuốc ức chế miễn dịch được sử dụng để ức chế tự miễn dịch ở bệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan
- "Friendly fire" of the immune system: "hỏa lực thân thiện" của hệ miễn dịch (ẩn dụ cho tự miễn dịch).
- Autoimmunity is often described as the friendly fire of the immune system. (Tự miễn dịch thường được mô tả là hỏa lực thân thiện của hệ miễn dịch.)