adamant

/'ædəmənt/
Học thuật
Thân thiện
adamant

She remained adamant about her decision.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cứng rắn, kiên quyết, không lay chuyển: Chỉ thái độ hoặc quyết tâm không thay đổi, không nhượng bộ trước lời cầu xin, thuyết phục hay lẽ.
    • Sắt đá, gang thép: (Nghĩa mạnh hơn) Diễn tả sự kiên định tuyệt đối, không có thể làm dao động.
  2. Danh từ:

    • (Thơ ca, cổ) Vật cứng rắn, sắt đá: Vật chất độ cứng tuyệt đối, thường dùng trong văn chương để von.
    • (Cổ) Đá nam châm: Một loại đá cứng trong truyền thuyết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He was adamant that he would not resign. (Anh ấy kiên quyết rằng mình sẽ không từ chức.)
    • Despite our pleas, she remained adamant in her decision. (Bất chấp những lời cầu xin của chúng tôi, ấy vẫn cứng rắn với quyết định của mình.)
    • The manager was adamant about enforcing the new rules. (Người quản lý rất kiên định trong việc thực thi các quy định mới.)
  • Danh từ:

    • A heart of adamant (Một trái tim sắt đá - cách nói văn chương).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be adamant about something": Kiên quyết về điều đó.

    • She is adamant about the need for change. ( ấy kiên quyết về sự cần thiết phải thay đổi.)
  • "To remain/stay adamant": Vẫn giữ vững lập trường, vẫn kiên quyết.

    • The union remained adamant during the negotiations. (Công đoàn vẫn giữ vững lập trường trong suốt các cuộc đàm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Adamantly (trạng từ): Một cách kiên quyết, cứng rắn.
    • He adamantly refused to comment. (Anh ấy kiên quyết từ chối bình luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Inflexible: Cứng nhắc, không linh hoạt.
    • Unyielding: Không nhượng bộ.
    • Determined: Quyết tâm.
    • Resolute: Kiên quyết.
    • Inexorable: Không thể lay chuyển, không khoan nhượng.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • Flexible: Linh hoạt, dễ uốn nắn.
    • Yielding: Dễ nhượng bộ.
    • Compliant: Dễ chiều, dễ tuân theo.
    • Pliable: Dễ bảo, dễ uốn.
adamant

She remained adamant about her decision.

danh từ
  1. kỉ cương
  2. (thơ ca) cái cứng rắn, cái sắt đá
    • a heart of adamant
      tim sắt đá
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) đá nam châm
tính từ
  1. cứng rắn, rắn như kim cương
  2. sắt đá, gang thép

Từ tương tự

Từ chứa "adamant"