adamant
/'ædəmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cứng rắn, kiên quyết, không lay chuyển: Chỉ thái độ hoặc quyết tâm không thay đổi, không nhượng bộ trước lời cầu xin, thuyết phục hay lý lẽ.
- Sắt đá, gang thép: (Nghĩa mạnh hơn) Diễn tả sự kiên định tuyệt đối, không gì có thể làm dao động.
Danh từ:
- (Thơ ca, cổ) Vật cứng rắn, sắt đá: Vật chất có độ cứng tuyệt đối, thường dùng trong văn chương để ví von.
- (Cổ) Đá nam châm: Một loại đá cứng trong truyền thuyết.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He was adamant that he would not resign. (Anh ấy kiên quyết rằng mình sẽ không từ chức.)
- Despite our pleas, she remained adamant in her decision. (Bất chấp những lời cầu xin của chúng tôi, cô ấy vẫn cứng rắn với quyết định của mình.)
- The manager was adamant about enforcing the new rules. (Người quản lý rất kiên định trong việc thực thi các quy định mới.)
Danh từ:
- A heart of adamant (Một trái tim sắt đá - cách nói văn chương).
Các cách sử dụng nâng cao
"To be adamant about something": Kiên quyết về điều gì đó.
- She is adamant about the need for change. (Cô ấy kiên quyết về sự cần thiết phải thay đổi.)
"To remain/stay adamant": Vẫn giữ vững lập trường, vẫn kiên quyết.
- The union remained adamant during the negotiations. (Công đoàn vẫn giữ vững lập trường trong suốt các cuộc đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
- Adamantly (trạng từ): Một cách kiên quyết, cứng rắn.
- He adamantly refused to comment. (Anh ấy kiên quyết từ chối bình luận.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Inflexible: Cứng nhắc, không linh hoạt.
- Unyielding: Không nhượng bộ.
- Determined: Quyết tâm.
- Resolute: Kiên quyết.
- Inexorable: Không thể lay chuyển, không khoan nhượng.
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Flexible: Linh hoạt, dễ uốn nắn.
- Yielding: Dễ nhượng bộ.
- Compliant: Dễ chiều, dễ tuân theo.
- Pliable: Dễ bảo, dễ uốn.
danh từ
- kỉ cương
- (thơ ca) cái cứng rắn, cái sắt đá
- a heart of adamanttim sắt đá
- (từ cổ,nghĩa cổ) đá nam châm
tính từ
- cứng rắn, rắn như kim cương
- sắt đá, gang thép