autointoxication

/'ɔ:touin,tɔksi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
autointoxication

The patient was diagnosed with autointoxication.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Sự tự nhiễm độc: Một tình trạng bệnh trong đó cơ thể bị nhiễm độc bởi các chất độc do chính các quá trình bên trong cơ thể sinh ra, thường từ ruột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The theory of autointoxication was once popular in medicine. (Lý thuyết về sự tự nhiễm độc đã từng phổ biến trong y học.)
    • Some historical treatments aimed to prevent autointoxication by cleansing the colon. (Một số phương pháp điều trị trong lịch sử nhằm ngăn ngừa sự tự nhiễm độc bằng cách làm sạch ruột kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử y học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các học thuyết y khoa , nay đã lỗi thời, cho rằng các chất độc từ ruột có thể ngấm vào máu gây ra nhiều bệnh tật.
    • The concept of autointoxication has been largely discredited by modern science. (Khái niệm về sự tự nhiễm độc phần lớn đã bị khoa học hiện đại bác bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Auto-intoxication: Cách viết khác dấu gạch nối của cùng một từ.
  • Self-poisoning: Tự đầu độc (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ trong ngữ cảnh y học).
Từ đồng nghĩa
  • Self-toxication: Sự tự nhiễm độc (ít phổ biến hơn).
  • Endogenous intoxication: Nhiễm độc nội sinh (thuật ngữ y học hiện đại, chính xác hơn).
Lưu ý
  • Tính học thuật: "Autointoxication" một thuật ngữ chuyên ngành y học, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử y khoa hoặc khi thảo luận về các quan niệm y học trong quá khứ.
  • Sự lỗi thời: Ý tưởng về "autointoxication" như một nguyên nhân phổ biến gây bệnh đã không còn được cộng đồng y khoa chính thống chấp nhận.
autointoxication

The patient was diagnosed with autointoxication.

danh từ
  1. (y học) sự tự nhiễm độc