automédication
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự dùng thuốc không theo toa của bác sĩ: Hành động tự mua và sử dụng thuốc để điều trị các triệu chứng bệnh thông thường mà không có sự chỉ định hoặc kê đơn từ bác sĩ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'automédication est courante pour soigner un simple rhume. (Việc dùng thuốc không theo toa là phổ biến để chữa một cơn cảm lạnh thông thường.)
- Il faut être prudent avec l'automédication. (Cần phải thận trọng với việc dùng thuốc không theo toa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"recourir à l'automédication": sử dụng đến việc dùng thuốc không theo toa.
- Il a recours à l'automédication pour ses maux de tête. (Anh ấy sử dụng đến việc dùng thuốc không theo toa cho những cơn đau đầu của mình.)
"les risques de l'automédication": những rủi ro của việc dùng thuốc không theo toa.
- Les médecins mettent en garde contre les risques de l'automédication. (Các bác sĩ cảnh báo về những rủi ro của việc dùng thuốc không theo toa.)
Biến thể và từ gần giống
- Automédiquer (verbe pronominal): tự dùng thuốc cho bản thân.
- Il s'est automédiqué avec des antibiotiques. (Anh ấy đã tự dùng thuốc kháng sinh cho bản thân.)
Từ đồng nghĩa
- Traitement médical sans ordonnance: việc điều trị bằng thuốc không có đơn.
- Usage personnel de médicaments: việc sử dụng thuốc cá nhân.
Các cụm từ liên quan
- Pratiquer l'automédication: thực hành việc dùng thuốc không theo toa.
- Il est dangereux de pratiquer l'automédication sur une longue période. (Việc thực hành dùng thuốc không theo toa trong một thời gian dài là nguy hiểm.)
Thành ngữ liên quan
- L'automédication sauvage: cách nói nhấn mạnh việc dùng thuốc không theo toa một cách bừa bãi, thiếu hiểu biết.
- L'automédication sauvage peut aggraver la maladie. (Việc dùng thuốc không theo toa một cách bừa bãi có thể làm bệnh trầm trọng hơn.)
danh từ giống cái
- sự dùng thuốc không theo toa của bác sĩ