automate

/'ɔ:təmeit/ Cách viết khác : (automatize) /'ɔ:təmətaiz/
Học thuật
Thân thiện
automate

Un automate joue de la musique dans une vitrine.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tự động hóa: Hành động thay thế lao động hoặc sự can thiệp của con người bằng máy móc, hệ thống hoặc phần mềm để một quy trình hoạt động một cách tự động.
    • Làm cho hoạt động tự động: Chuyển đổi một công việc thủ công hoặc một chuỗi thao tác thành một quy trình chạy tự động không cần sự điều khiển liên tục từ con người.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • L'usine a décidé d'automater la chaîne de production. (Nhà máy đã quyết định tự động hóa dây chuyền sản xuất.)
    • Nous allons automater l'envoi des emails de confirmation. (Chúng tôi sẽ tự động hóa việc gửi email xác nhận.)
    • Il est possible d'automater cette tâche répétitive. (Có thể tự động hóa công việc lặp đi lặp lại này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se faire automater": được tự động hóa (dạng bị động/khách quan).

    • Ce processus va se faire automater dans les prochains mois. (Quy trình này sẽ được tự động hóa trong vài tháng tới.)
  • Dans un contexte informatique: Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "automater" thường dùng cho các tác vụ phần mềm, script hoặc robot.

    • Les développeurs automatisent les tests pour gagner du temps. (Các lập trình viên tự động hóa các bài kiểm tra để tiết kiệm thời gian.)
Biến thể từ liên quan
  • Automatisation (n.f): Sự tự động hóa, quá trình tự động hóa.

    • L'automatisation des usines a changé l'industrie. (Việc tự động hóa các nhà máy đã thay đổi ngành công nghiệp.)
  • Automatique (adj): Tự động (tính từ).

    • Une porte automatique. (Cửa tự động.)
  • Automate (n.m): Người máy, hệ thống tự động (danh từ).

    • Un automate exécute des tâches programmées. (Một người máy thực hiện các nhiệm vụ đã được lập trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Mécaniser: Cơ khí hóa (thường thiên về thay thế bằng máy móc cơ khí).
  • Robotiser: Robot hóa (nhấn mạnh việc sử dụng robot).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho "automater" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt với trạng từ hoặc bổ ngữ trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "automater".)

automate

Un automate joue de la musique dans une vitrine.

danh từ giống đực
  1. người máy (nghĩa đen) nghĩa bóng