automatics

/,ɔ:tə'mætiks/
Học thuật
Thân thiện
automatics

A student studies automatics in the engineering library.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, dùng như số ít):
    • Tự động học: Một ngành khoa học nghiên cứu về các nguyên phương pháp để điều khiển các quá trình một cách tự động, không cần sự can thiệp trực tiếp liên tục của con người. Đây một lĩnh vực kỹ thuật liên quan đến lý thuyết điều khiển hệ thống tự động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The course covers the fundamentals of automatics and control systems. (Khóa học bao gồm những nguyên cơ bản của tự động học hệ thống điều khiển.)
    • Advances in automatics have revolutionized modern manufacturing. (Những tiến bộ trong tự động học đã cách mạng hóa ngành sản xuất hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, kỹ thuật công nghiệp để chỉ lĩnh vực nghiên cứu tổng quát về hệ thống tự động.
    • His research is focused on the theoretical aspects of automatics. (Nghiên cứu của ông ấy tập trung vào các khía cạnh lý thuyết của tự động học.)
Biến thể từ gần giống
  • Automatic (adj): tự động.
    • The factory uses an automatic assembly line. (Nhà máy sử dụng một dây chuyền lắp ráp tự động.)
  • Automation (n): sự tự động hóa (quá trình hoặc việc áp dụng các hệ thống tự động).
    • The automation of this process increased efficiency. (Việc tự động hóa quy trình này đã làm tăng hiệu quả.)
  • Automaton (n): người máy, thiết bị tự động (chỉ một cỗ máy cụ thể).
    • The museum displayed an ancient automaton. (Bảo tàng trưng bày một người máy cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Control theory: Lý thuyết điều khiển (một phần trọng tâm của tự động học).
  • Automatic control: Điều khiển tự động.
Lưu ý
  • Từ automatics (số nhiều) này một thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng automation (sự tự động hóa) hoặc automatic control (điều khiển tự động) hơn.
automatics

A student studies automatics in the engineering library.

danh từ, số nhiều dùng như số ít
  1. tự động học