automitrailleuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ô tô (có trang bị súng) liên thanh: Một loại xe quân sự, thường là xe bọc thép nhẹ hoặc xe tải trang bị súng máy, được sử dụng cho nhiệm vụ trinh sát, tuần tra hoặc chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'unité de reconnaissance était équipée d'une automitrailleuse. (Đơn vị trinh sát được trang bị một chiếc ô tô liên thanh.)
- L'automitrailleuse a ouvert le feu pour couvrir l'infanterie. (Chiếc ô tô liên thanh đã khai hỏa để yểm trợ bộ binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "automitrailleuse blindée": xe ô tô liên thanh bọc thép.
- Les automitrailleuses blindées peuvent résister aux tirs d'armes légères. (Những chiếc xe ô tô liên thanh bọc thép có thể chống đỡ được hỏa lực từ vũ khí nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Auto-mitrailleuse (n.f): Cách viết có dấu gạch nối, cùng nghĩa.
- Véhicule blindé (n.m): Xe bọc thép (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các loại xe tăng, xe thiết giáp).
- Char d'assaut (n.m): Xe tăng (loại xe chiến đấu bọc thép hạng nặng, khác với automitrailleuse thường nhẹ hơn).
Từ đồng nghĩa
- Voiture blindée: Xe bọc thép (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
- Engin blindé: Phương tiện bọc thép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "automitrailleuse").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "automitrailleuse").
danh từ giống cái
- (quân sự) ô tô (có trang bị súng) liên thanh