automnal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về mùa thu: "automnal" là tính từ mô tả những gì liên quan đến hoặc đặc trưng cho mùa thu.
- Có tính chất mùa thu: Chỉ những hiện tượng, cảm xúc, màu sắc hoặc đặc điểm điển hình của mùa thu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les couleurs automnales sont magnifiques. (Những màu sắc mùa thu thật tuyệt đẹp.)
- Une journée automnale est souvent fraîche et ensoleillée. (Một ngày mùa thu thường mát mẻ và có nắng.)
- Il ressentait une mélancolie automnale. (Anh ấy cảm thấy một nỗi buồn man mác kiểu mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Saison automnale": mùa thu.
- La saison automnale apporte la récolte. (Mùa thu mang lại vụ thu hoạch.)
"Équinoxe automnal": thu phân (thời điểm bắt đầu mùa thu).
- L'équinoxe automnal a lieu en septembre. (Thu phân diễn ra vào tháng Chín.)
Biến thể và từ gần giống
- Automne (danh từ giống đực): mùa thu.
- J'aime me promener en automne. (Tôi thích đi dạo vào mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
- D'automne: (cụm từ) của mùa thu. (Ví dụ: - lá mùa thu).
Thành ngữ liên quan
- "Être dans son automne": (nghĩa bóng) đang ở vào giai đoạn chín muồi, trưởng thành của cuộc đời, tựa như mùa thu.
- À cinquante ans, il est dans son automne. (Ở tuổi năm mươi, ông ấy đang ở vào giai đoạn chín muồi của cuộc đời.)
tính từ
- xem automne I
- Fleurs automnaleshoa mùa thu