automobilisable

Học thuật
Thân thiện
automobilisable

Cette route est automobilisable même après la pluie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cho ô , ô chạy được: Dùng để mô tả một con đường, một tuyến đường hoặc một khu vực có thể được sử dụng bởi ô , đủ điều kiện để ô lưu thông.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette piste forestière n'est pas automobilisable en hiver. (Con đường mòn trong rừng này không cho ô chạy được vào mùa đông.)
    • La commune a rendu le chemin rural automobilisable. (Ủy ban đã làm cho con đường nông thôn trở nên cho ô chạy được.)
    • Nous cherchons un sentier automobilisable pour accéder au site. (Chúng tôi đang tìm một lối đi cho ô để đến được địa điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "route automobilisable": tuyến đường cho ô .

    • La carte indique les routes automobilisables de la région. (Bản đồ chỉ ra các tuyến đường cho ô trong khu vực.)
  • "rendre automobilisable": làm cho (một con đường) trở nên cho ô chạy được.

    • Les travaux ont pour but de rendre cette voie automobilisable. (Công trình nhằm mục đích làm cho tuyến đường này trở nên cho ô chạy được.)
Biến thể từ gần giống
  • Automobile (danh từ giống cái): ô , xe hơi.
  • Automobiliste (danh từ): người lái ô , tài xế.
Từ đồng nghĩa
  • Carrossable: có thể cho xe cộ lưu thông (thường dùng cho đường ).
  • Pratiquable (en voiture): có thể đi lại được (bằng ô ).
Từ trái nghĩa
  • Impraticable (en voiture): không thể đi lại được (bằng ô ).
  • Inaccessible aux voitures: không thể tiếp cận bằng ô .
automobilisable

Cette route est automobilisable même après la pluie.

tính từ
  1. cho ô , ô chạy được (đường)