automoteur

Học thuật
Thân thiện
automoteur

Un automoteur remonte lentement le canal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gắn động cơ, gắn máy: Dùng để mô tả một phương tiện hoặc thiết bị được trang bị động cơ để tự di chuyển, thay vì phải được kéo hoặc đẩy.
    • Tự chuyển động: (Từ , nghĩa ) khả năng di chuyển bằng chính năng lượng của mình.
  2. Danh từ giống đực:

    • Sà lan gắn máy: Một loại thuyền hoặc sà lan phẳng đáy được trang bị động cơ, dùng để vận chuyển hàng hóa trên sông hoặc kênh đào.
  3. Danh từ giống cái:

    • Như "autorail": Một đoàn tàu hoặc toa tàu đường sắt nhẹ động cơ tự hành, thường chạy trên các tuyến đường sắt địa phương hoặc ít quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un véhicule automoteur est nécessaire pour ce chantier. (Một phương tiện gắn động cơcần thiết cho công trường này.)
    • Les premiers chars d'assaut étaient des engins automoteurs. (Những chiếc xe tăng đầu tiênnhững cỗ máy tự chuyển động.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le charbon était transporté par un automoteur sur le canal. (Than đá được vận chuyển bằng một chiếc sà lan gắn máy trên kênh đào.)
  • Danh từ giống cái:

    • L'automotrice relie les petits villages à la ville. (Chiếc tàu tự hành nối các ngôi làng nhỏ với thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bateau automoteur": Tàu thủy gắn máy, phân biệt với tàu buồm.

    • La flotte se compose de voiliers et de bateaux automoteurs. (Đội tàu bao gồm thuyền buồm tàu thủy gắn máy.)
  • "Propulsion automotrice": Hệ thống đẩy tự động, khả năng tự di chuyển.

    • Ce robot possède une propulsion automotrice. (Robot này hệ thống đẩy tự động.)
Biến thể từ gần giống
  • Automotrice (n.f): Tên gọi đầy đủ phổ biến hơn cho danh từ giống cái, chỉ đoàn tàu tự hành.
  • Automobile (n.f): Ô (xe hơi).
  • Autonome (adj): Tự trị, tự chủ (về năng lượng, quyết định).
  • Motorisé (adj): Được cơ giới hóa, được trang bị động cơ (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: motorisé (gắn động cơ), autopropulsé (tự đẩy).
  • Danh từ giống đực (sà lan): péniche motorisée (sà lan động cơ).
  • Danh từ giống cái (tàu): autorail (tàu tự hành), rame automotrice (đoàn tàu tự hành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

automoteur

Un automoteur remonte lentement le canal.

tính từ
  1. gắn động cơ, gắn máy
  2. (từ , nghĩa ) tự chuyển động
danh từ giống đực
  1. sà lan gắn máy
danh từ giống cái
  1. như autorail