automotrice

Học thuật
Thân thiện
automotrice

Une automotrice traverse la campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Đầu máy toa xe ( động cơ tự hành): Một đơn vị xe lửa chở khách động cơ riêng, có thể tự di chuyển không cần đầu máy kéo riêng biệt. Đâynghĩa phổ biến nhất hiện nay.
    • Xe lửa chạy bằng động cơ đốt trong: Một loại phương tiện đường sắt nhẹ, thường dùng cho tuyến địa phương hoặc vùng, động cơ đặt ngay trên toa xe.
  2. Tính từ (ít dùng hơn):

    • Tự chuyển động, động cơ riêng: Mô tả một phương tiện hoặc thiết bị khả năng tự di chuyển nhờ động cơ gắn liền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • L'automotrice dessert les petites lignes régionales. (Đầu máy toa xe phục vụ các tuyến đường sắt địa phương nhỏ.)
    • Nous avons voyagé dans une vieille automotrice diesel. (Chúng tôi đã đi du lịch trên một chiếc xe lửa động cơ diesel .)
  • Tính từ (cách dùng cổ hoặc kỹ thuật):

    • Un véhicule automotrice. (Một phương tiện tự hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành đường sắt, "automotrice" thường được dùng để phân biệt với "locomotive" (đầu máy kéo) "rame" (đoàn tàu không động cơ). chỉ một đơn vị hoàn chỉnh, vừađộng cơ vừakhoang chở khách.
  • Cụm từ "automotrice électrique" hoặc "automotrice thermique" dùng để chỉ loại động cơ (điện hoặc nhiệt).
Biến thể từ gần giống
  • Autorail (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa phổ biến với "automotrice" khi nói về xe lửa động cơ đốt trong chở khách. Trong nhiều ngữ cảnh, hai từ này có thể thay thế cho nhau.
  • Motrice (danh từ giống cái): Chỉ phần động cơ của một đoàn tàu.
  • Automoteur, automotrice (tính từ): Có nghĩatự động, tự hành (dùng cho các phương tiện khác ngoài đường sắt).
Từ đồng nghĩa
  • Autorail: Xe lửa động cơ (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế).
  • Rame automotrice: Đoàn tàu tự hành (cụm từ đầy đủ hơn).
  • Train automoteur: Tàu tự hành.
Lưu ý
  • "Automotrice" chủ yếu được sử dụng như một danh từ trong lĩnh vực đường sắt.
  • Cách dùng như một tính từ (véhicule automotrice) ngày nay ít phổ biến có thể được coi là lỗi thời hoặc chỉ dùng trong văn bản kỹ thuật. Tính từ hiện đại tương đương thường"automoteur".
automotrice

Une automotrice traverse la campagne.

tính từ
  1. gắn động cơ, gắn máy
  2. (từ , nghĩa ) tự chuyển động
danh từ giống đực
  1. sà lan gắn máy
danh từ giống cái
  1. như autorail