automutilation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tự cắt cụt, sự tự gây thương tích: Hành động cố ý làm tổn thương chính cơ thể mình, chẳng hạn như cắt da, bỏng, hoặc đánh đập bản thân, khôngý định tự tử. Hành động này thường liên quan đến việc đối phó với cảm xúc đau đớn, tức giận hoặc lo lắng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'automutilation est un symptôme de détresse psychologique profonde. (Sự tự gây thương tíchmột triệu chứng của tình trạng đau khổ tâm lý sâu sắc.)
    • Certains adolescents ont recours à l'automutilation pour gérer leur anxiété. (Một số thanh thiếu niên sử dụng hành vi tự gây thương tích để đối phó với sự lo âu của họ.)
    • Le psychiatre a discuté des mécanismes de l'automutilation avec son patient. (Bác sĩ tâm thần đã thảo luận về các cơ chế của hành vi tự gây thương tích với bệnh nhân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pratiquer l'automutilation": thực hiện hành vi tự gây thương tích.

    • Il est important de chercher de l'aide si on pratique l'automutilation. (Việc tìm kiếm sự giúp đỡrất quan trọng nếu một người thực hiện hành vi tự gây thương tích.)
  • "Cycle de l'automutilation": vòng luẩn quẩn của hành vi tự gây thương tích.

    • La thérapie vise à briser le cycle de l'automutilation. (Liệu pháp nhằm mục đích phá vỡ vòng luẩn quẩn của hành vi tự gây thương tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Automutilant, automutilante (tính từ): liên quan đến hoặc đặc trưng bởi hành vi tự gây thương tích.

    • Un comportement automutilant. (Một hành vi tự gây thương tích.)
  • Automutilé, automutilée (tính từ/danh từ): người đã tự gây thương tích cho bản thân.

    • Accueillir un jeune automutilé. (Đón tiếp một thanh niên đã tự gây thương tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Automutilationthuật ngữ chính thức y học. Trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn, có thể dùng:
    • Blessures auto-infligées: các vết thương tự gây ra.
    • Mutilation de soi: sự tự hủy hoại thân thể.
Các cụm từ liên quan

(Từ này không cấu trúc phrasal verb điển hình trong tiếng Pháp. Các cách diễn đạt thườngcụm danh từ hoặc động từ như đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "automutilation". Hành vi này thường được mô tả một cách trực tiếp.)

danh từ giống cái
  1. (y học) sự tự cắt cụt