autoneige

Học thuật
Thân thiện
autoneige

L'autoneige traverse la neige profonde.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xe chạy được trên tuyết: Một loại phương tiện được thiết kế đặc biệt để di chuyển trên bề mặt tuyết hoặc băng, thường bánh xích hoặc ván trượt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons loué une autoneige pour explorer la forêt en hiver. (Chúng tôi đã thuê một chiếc xe chạy trên tuyết để khám phá khu rừng vào mùa đông.)
    • L'autoneige est le seul moyen de transport pratique dans cette région enneigée. (Xe chạy trên tuyếtphương tiện giao thông thiết thực duy nhất trong vùng tuyết này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "conduire une autoneige": lái một chiếc xe chạy trên tuyết.
    • Il a appris à conduire une autoneige lors de ses vacances au Québec. (Anh ấy đã học lái xe chạy trên tuyết trong kỳ nghỉ ở Québec.)
Biến thể từ gần giống
  • Motoneige (n.f): Xe máy chạy trên tuyết, một loại phương tiện nhỏ hơn, thường dành cho một hoặc hai người.
  • Traîneau (n.m): Xe trượt tuyết (thường được kéo bởi động vật hoặc trượt bằng tay).
Từ đồng nghĩa
  • Véhicule tout-terrain pour la neige: Phương tiện địa hình dành cho tuyết.
  • Engin des neiges: Máy móc/thiết bị dùng cho tuyết.
autoneige

L'autoneige traverse la neige profonde.

danh từ giống cái
  1. xe chạy được trên tuyết